Trợ động từ là gì? Cách sử dụng trợ động từ đầy đủ nhất

Trong tiếng Anh, trợ động từ (auxiliary verbs) đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu, hình thành thì và diễn đạt ý nghĩa. Trong bài viết này, Modern English sẽ giải thích chi tiết về khái niệm trợ động từ, cung cấp cho bạn những cách sử dụng phổ biến nhất và thậm chí một số trường hợp đặc biệt. Hãy cùng chúng tôi khám phá cách sử dụng trợ động từ một cách đầy đủ nhất để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Trợ động từ là gì

Trợ động từ (auxiliary verbs) là nhóm các từ được sử dụng để hỗ trợ và thay đổi ý nghĩa của động từ chính trong câu. Chúng giúp xác định thì, hình thành câu phủ định hoặc câu nghi vấn, cung cấp thông tin về khả năng, ý chí, bắt buộc và các khía cạnh khác của hành động hoặc trạng thái.

Các trợ động từ phổ biến trong tiếng Anh bao gồm be, do, have, will, shall, can, could, may, might, must, should, và would. 

Trong tiếng Anh, tổng cộng 12 trợ động từ, bao gồm:

  • 9 trợ động từ khuyết thiếu (modal auxiliary verbs): can, may, must, will, shall, need, ought (to), dare và used (to).
  • 3 trợ động từ thông dụng: be, do, have.

Chúng thường được sử dụng kết hợp với động từ chính để tạo thành câu hoàn chỉnh và diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác.

Ví dụ:

  • She is studying for her exam. (Trợ động từ “is” được sử dụng để xác định thì và thể hiện hành động đang diễn ra.)
  • Did you finish your homework? (Trợ động từ “did” được sử dụng để hình thành câu nghi vấn.)
  • I can swim. (Trợ động từ “can” được sử dụng để chỉ khả năng.)

auxiliary verb la gi

Trợ động từ (Auxiliary verb) là gì

Modal auxiliary verb là gì?

Trợ động từ hiện đại (modal auxiliary verb) là một loại trợ động từ trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của một động từ chính. 

Các trợ động từ hiện đại bao gồm “can,” “could,” “may,” “might,” “must,” “shall,” “should,” “will,” “would,” “ought to,” và “need to”. Chúng thường đi kèm với một động từ chính và giúp thay đổi ý nghĩa của câu, nhấn mạnh sự xác định, khả năng, ý chí, yêu cầu, lời khuyên, và điều kiện. 

Ví dụ:

  1. Can: I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  2. Could: Could you pass me the salt? (Bạn có thể truyền cho tôi muối không?)
  3. May: May I borrow your pen? (Tôi có thể mượn bút máy của bạn được không?)
  4. Might: She might come to the party. (Cô ấy có thể đến buổi tiệc.)
  5. Must: You must finish your homework before going out for the party. (Bạn phải hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài dự tiệc.)
  6. Shall: Shall we go for a walk? (Chúng ta đi dạo nhé?)
  7. Should: You should eat more vegetables. (Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)
  8. Will: I will help you with your project. (Tôi sẽ giúp bạn với dự án.)
  9. Would: Would you like a cup of tea? (Bạn muốn uống một tách trà không?)
  10. Ought to: You ought to apologize for your behavior. (Bạn nên xin lỗi vì hành vi của mình.)
  11. Need to: I need to go to the store to buy some groceries. (Tôi cần phải đi cửa hàng để mua vài thực phẩm.)

Trợ động từ hiện đại Modal auxiliary verb

Modal auxiliary verb là gì?

Quy tắc sử dụng trợ động từ (Auxiliary Verb) trong tiếng Anh

Câu phủ định (Negative sentences)

Trong câu phủ định, “not” thường được đặt sau trợ động từ để bổ trợ cho động từ.

Công thức: S + Trợ động từ (Auxiliary Verb) + not + Động từ chính (Main Verb)

  1. She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
  2. I am not working on that project. (Tôi không đang làm việc trên dự án đó.)
  3. They are not studying for the exam. (Họ không đang học cho kỳ thi.)

Câu nghi vấn (Interrogative sentences)

Trong câu nghi vấn, trợ động từ thường được đặt lên đầu câu để tạo thành câu hỏi.

Công thức: Trợ động từ (Auxiliary Verb) + S + Động từ chính (Main Verb)

  1. Do you speak Spanish? (Bạn có nói được tiếng Tây Ban Nha không?)
  2. Is she coming to the meeting? (Cô ấy có đến cuộc họp không?)
  3. Did they finish their homework last night? (Họ đã làm xong bài tập về nhà tối qua chưa?)
  4. Was he late for the meeting? (Anh ấy có đến muộn cuộc họp không?)

Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Trong câu hỏi đuôi, trợ động từ và chủ ngữ được đảo ngữ so với câu khẳng định hoặc câu phủ định trước đó. Câu hỏi đuôi thường được sử dụng để yêu cầu sự xác nhận hoặc đồng ý với một thông tin.

Công thức:

  • Mệnh đề khẳng định: Trợ động từ (Auxiliary verbs) + not + S?
  • Mệnh đề phủ định: Trợ động từ (Auxiliary verbs) + S?

Ví dụ:

  • You are a student, aren’t you? (Bạn là học sinh, phải không?)
  • He doesn’t like coffee, does he? (Anh ấy không thích cà phê, phải không?)
  • They have finished their work, haven’t they? (Họ đã hoàn thành công việc của mình, phải không?)

Trong các ví dụ trên, trợ động từ “are”, “doesn’t”, “have” đã được đảo ngữ và kết hợp với câu hỏi đuôi “aren’t you?”, “does he?”, “haven’t they?” để yêu cầu xác nhận hoặc đồng ý với thông tin trong câu trước đó.

Câu trả lời rút gọn (Short Answer)

Trong câu trả lời rút gọn, trợ động từ được sử dụng để đồng ý hoặc phủ định với câu hỏi và thường được kết hợp với “Yes” hoặc “No” để trả lời câu hỏi.

  • Câu hỏi: Are you going to the party? (Bạn có đến dự tiệc không?)

Câu trả lời rút gọn: Yes, I am. (Có, tôi đến.)

  • Câu hỏi: Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)

Câu trả lời rút gọn: No, I don’t. (Không, tôi không thích.)

  • Câu hỏi: Did you finish your homework last night? (Bạn đã làm xong bài tập tối qua chưa?)

Câu trả lời rút gọn: Yes, I did. (Có, tôi đã làm xong.)

Câu tỉnh lược (Summary Sentence)

Trợ động từ được sử dụng để rút gọn câu bằng cách thay thế động từ chính trong câu gốc.

Ví dụ:

  • Câu gốc: She is going to the party.

Câu rút gọn: She’s going to the party. 

(Cô ấy đang đi dự tiệc.)

  • Câu gốc: We have finished our work. 

Câu rút gọn: We’ve finished our work.

(Chúng tôi đã hoàn thành công việc của chúng tôi.)

  • Câu gốc: I will study for the exam.

Câu rút gọn: I’ll study for the exam. 

(Tôi sẽ học cho kỳ thi.)

Quy tắc sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh

Quy tắc sử dụng trợ động từ trong tiếng Anh

Bài tập auxiliary verbs

  1. Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống:

   – She ___________ going to the gym every day. (does/do)

   – They ___________ finished their project yesterday. (have/has)

   – ___________ you like to go to the movies tonight? (Will/Do)

  1. Hoàn thành câu bằng cách sử dụng trợ động từ thích hợp:

   – I ___________ been to Paris before. (have/has)

   – She ___________ play the piano very well. (can/could)

   – We ___________ go to the party if we finish our work on time. (will/would)

  1. Thay đổi câu cho phù hợp với thì yêu cầu:

   – He studies English. (Viết lại câu ở thì quá khứ đơn)

   – They will eat dinner. (Viết lại câu ở thì hiện tại phân từ)

  1. Tạo câu phủ định hoặc câu nghi vấn bằng cách sử dụng trợ động từ:

   – I like coffee. (Tạo câu phủ định)

   – She goes to school by bus. (Tạo câu nghi vấn)

Đáp án bài tập auxiliary verbs

  1. Điền trợ động từ thích hợp vào chỗ trống:

   – She does going to the gym every day.

   – They have finished their project yesterday.

   – Do you like to go to the movies tonight?

  1. Hoàn thành câu bằng cách sử dụng trợ động từ thích hợp:

   – I have been to Paris before.

   – She can play the piano very well.

   – We will go to the party if we finish our work on time.

  1. Thay đổi câu cho phù hợp với thì yêu cầu:

   – He studied English.

   – They are eating dinner.

  1. Tạo câu phủ định hoặc câu nghi vấn bằng cách sử dụng trợ động từ:

   – I don’t like coffee.

   – Does she go to school by bus?

Bài tập này giúp bạn làm quen và rèn kỹ năng sử dụng trợ động từ trong các tình huống khác nhau và hiểu rõ hơn về cách chúng tác động lên ý nghĩa của câu.

Trung tâm Anh ngữ Modern English là nơi tập trung vào việc trang bị học viên kiến thức và kỹ năng sử dụng câu từ, trợ động từ một cách linh hoạt. Chúng tôi không chỉ giảng dạy ngữ pháp và trợ động từ, mà còn tạo môi trường học tập tương tác và khuyến khích học viên thực hành. Chúng tôi cung cấp những khóa học chất lượng, đáp ứng nhu cầu và mục tiêu học tập của học viên.