[Giải đáp] Bổ ngữ là gì? Các xác định thành phần bổ ngữ trong câu - Modern English

[Giải đáp] Bổ ngữ là gì? Các xác định thành phần bổ ngữ trong câu

Bổ ngữ trong ngữ pháp là một phần không thể thiếu trong câu, đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả, bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, cách thức, nguyên nhân, mục đích, đối tượng hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố trong câu. Cùng Modern English tìm hiểu chi tiết bổ ngữ là gì, vị trí và cách sử dụng thành phần bổ ngữ trong câu tiếng Anh được nhuần nhuyễn.

Bổ ngữ là gì?

Bổ ngữ là một thành phần phụ trong câu. Bổ ngữ thường đứng trước hoặc sau động từ, tính từ để bổ sung nghĩa tạo nên các cụm động từ, cụm tính từ. Bổ ngữ có thể biểu thị các ý nghĩa về tình thái, đối tượng, miêu tả, v.v… Bổ ngữ có thể là một từ, một cụm từ hoặc một cụm chủ vị.

Bổ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Bổ ngữ trong tiếng Anh là một phần của câu giúp hoàn chỉnh ý nghĩa của động từ hoặc tính từ. Nó cung cấp thông tin bổ sung về chủ từ hoặc đối tượng, giúp làm rõ ý nghĩa của câu.

Tìm hiểu về bổ ngữ trong tiếng Anh

Bổ ngữ bắt buộc là gì?

Bổ ngữ bắt buộc (obligatory complement) trong ngữ pháp, là một phần không thể thiếu trong câu để hoàn chỉnh ý nghĩa của động từ hoặc tính từ. Sự hiện diện của bổ ngữ bắt buộc là cần thiết để câu trở nên hoàn chỉnh và ý nghĩa của nó được truyền đạt một cách chính xác.

Phân loại bổ ngữ trong tiếng Anh

Bổ ngữ, hay còn gọi là “complement,” đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung thông tin và làm rõ ý nghĩa của các phần trong câu. Cùng Modern English khám phá chi tiết về 5 loại bổ ngữ thông qua các ví dụ sau:

Các loại bổ ngữ trong tiếng Anh

Subject Complement – Bổ ngữ cho chủ ngữ

Trong ví dụ “Birdy is my best friend,” “My best friend” là một Subject Complement – Bổ ngữ cho chủ ngữ. Nó không chỉ mô tả chủ ngữ “Birdy” mà còn cung cấp một tên gọi khác để hiểu rõ hơn về vai trò của Birdy là người bạn thân nhất của tác giả.

Object Complement – Bổ ngữ cho tân ngữ

Trong câu “The company made him a leader,” “a leader” là một Object Complement – Bổ ngữ cho tân ngữ “him.” Bổ ngữ này giúp chúng ta hiểu được vị trí công ty đã bổ nhiệm cho “him” làm lãnh đạo.

Adjective Complement – Bổ nghĩa tính từ

Trong ví dụ “They were shocked to see me alive,” cụm từ “to see me alive” là một Adjective Complement – Bổ nghĩa tính từ. Nó giúp làm rõ ý nghĩa của tính từ “shocked” bằng cách mô tả rõ hơn về sự sốc của họ khi thấy tác giả còn sống.

Verb Complement – Bổ nghĩa động từ

Ví dụ “Joe wants more money,” trong đó “more money” là một Verb Complement – Bổ nghĩa động từ. Cụm từ này bổ sung ý nghĩa cho động từ “want” bằng cách chỉ ra mong muốn của Joe là gì.

Adverb Complement – Bổ nghĩa trạng từ

Trong câu “She works all day,” “all day” là một Adverb Complement – Bổ nghĩa trạng từ. Cụm từ này không chỉ giúp làm rõ động từ “works” mà còn mô tả về tần suất hoạt động của “She” trong suốt ngày.

Bổ ngữ là một mệnh đề

Bổ ngữ không chỉ đơn giản là một cụm từ, mà còn có thể là một mệnh đề, đem đến sự phong phú và chi tiết hóa ý nghĩa trong câu.

Ví dụ: We were a little curious why they decided to leave.

 Chúng tôi đã hơi tò mò về lý do họ quyết định rời đi.

-> Bổ ngữ: “why they decided to leave” là một mệnh đề (đủ S-V) bổ nghĩa cho “curious” (tò mò).

“I’m thrilled that you are coming to visit!”

Tôi rất vui mừng vì bạn sắp đến thăm.

-> Bổ ngữ: “that you are coming to visit” là một mệnh đề bổ nghĩa cho “thrilled” (vui mừng).

Việc sử dụng mệnh đề làm bổ ngữ không chỉ làm cho câu trở nên phong phú hơn mà còn giúp truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa một cách chính xác và sâu sắc hơn.

Vị trí của bổ ngữ trong câu tiếng Anh

Tại vị trí của bổ ngữ trong câu, chúng ta có một số quy tắc cơ bản để đặt chúng sao cho câu trở nên rõ ràng và logic hơn.

Vị trí của bổ ngữ trong câu tiếng Anh

Bổ ngữ của chủ ngữ (sC) được đặt ngay sau động từ và thường đi kèm với các động từ nối (linking verbs).

Công thức: S – V – sC

Ví dụ: She feels tired.

             S      V     sC

              Cô ấy cảm thấy đói bụng.

Bổ ngữ của tân ngữ (oC) thường đặt ngay sau tân ngữ trực tiếp (dO).

Công thức: S – V – dO – oC

Ví dụ: Many students find Math interesting.

                       S            V    dO       oC

 

Cách sử dụng bổ ngữ trong câu tiếng Anh

Bổ ngữ không chỉ là một phần cấu trúc của câu mà còn là cách để làm rõ và bổ sung ý nghĩa cho chủ từ hoặc tân ngữ. Trong những trường hợp với các động từ liên kết như “be, become, feel, get, look, remain, seem, smell, sound, taste,” các bổ ngữ đều theo sau những động từ này và giúp làm rõ ý nghĩa cho chủ từ, được gọi là bổ ngữ chủ từ.

Ví dụ: “Our earth is a planet” – Trái đất của chúng ta là một hành tinh.

 “She seems worried” – Cô ấy có vẻ lo lắng.

Bổ ngữ cũng có vai trò quan trọng khi bổ sung thông tin cho tân ngữ hoặc làm rõ điều gì đó còn thiếu về tân ngữ mà một động từ ngoại chưa nói đến hết.

Ngoài ra, tân ngữ có thể kết hợp với bổ ngữ để tạo thành một tân ngữ phức.

Ví dụ: “He has set the bird free” – Anh ta đã thả con chim, để nó được tự do.

 

Với những kiến thức mà Modern English chia sẻ, hy vọng bạn sẽ dễ dàng áp dụng cho những bài tập trên. Đừng ngại ngần liên hệ với Modern English qua hotline 0977822701 – 0932196302 để nhận tư vấn khóa học phù hợp với nhu cầu và mục tiêu bạn mong muốn hoặc đăng ký học thử miễn phí! Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục ngữ pháp tiếng Anh!