Cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh cơ bản và chi tiết nhất - Modern English

Cách sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh cơ bản và chi tiết nhất

Ngoài kỹ năng nói tiếng Anh thành thạo, việc hiểu và sử dụng ngữ pháp đúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh. Để sắp xếp từ tiếng Anh một cách chính xác, bạn cần hiểu rõ về loại từ, vị trí và thứ tự của các loại từ trong câu. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từ những kiến thức cơ bản nhất đến những chi tiết cụ thể nhất về cách sắp xếp từ trong câu tiếng Anh. 

Thứ tự các loại từ trong câu tiếng Anh 

Danh từ trong tiếng Anh 

Danh từ (Noun) trong tiếng Anh thường viết tắt là n, từ chỉ người, vật, việc, sự việc, sự vật… Danh từ ở đầu câu, thường đứng  sau tính từ, động từ, mạo từ.

Hậu tố thường gặp ở danh từ như: -tion, -ess, -ment, -sion, -ce, -ity, -er/or, -ship, -ism, -ture, -phy, -logy, -hood, -an/ian, -itude, -ic, -age, -th.

Danh từ trong tiếng Anh

Ví dụ: Nation (đất nước), moment (khoảnh khắc), contentment (sự thoả mãn), division (phép chia), convenience (sự thuận tiện), opportunity (cơ hội), error (lỗi), citizenship (quyền công dân), racism (sự phân biệt chủng tộc), musician (nhạc sĩ), advantage (lợi thế), youth (tuổi trẻ).

Động từ trong tiếng Anh 

Động từ (v) là những từ dùng để chỉ hành động, trạng thái của con người, vật, sự vật…

Hậu tố động từ thường gặp: -ize, -en, -ate, -ify.

Ví dụ: Minimize (làm thu nhỏ), engthen (làm dài hơn), threaten (đe dọa), debate (tranh luận), donate (hiến tặng), classify (xếp loại).

Tính từ trong tiếng Anh 

Tính từ (adj) là những từ được dùng để chỉ trạng thái, đặc điểm tính chất của người, sự vật, sự việc…

Hậu tố của tính từ: -ful, -ed, -al, -less, -able, -ive, -ic, -ish, -y.

Ví dụ: Joyful (vui vẻ), peaceful (yên bình), tired (mệt mỏi), frugal (thanh đạm), homeless (không nhà), capable (có năng lực), attractive (thu hút), energetic (đầy năng lượng), lavish (sang trọng), angry (tức giận).

Trạng từ trong tiếng Anh

Trạng từ là những từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc có thể bổ nghĩa cho cả câu. Trạng từ trong câu không nhất thiết là một từ mà nó có thể là một cụm từ chứa các loại từ khác.

Nhận biết các loại từ trong câu

Các trạng từ thường gặp: carefully, fast (vừa là trạng từ và tính từ), well, always, often

Giới từ trong tiếng Anh

Là các từ dùng để chỉ sự liên quan giữa 2 danh từ khác nhau trong câu.

Một số giới từ như: in, of, for, into, at,…

Đại từ trong tiếng Anh

Được chia làm 5 loại như sau: Đại từ phản thân, đại từ bất định, đại từ chỉ định, đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu. Nó đều có mục đích là thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu để giảm sự trùng lặp.

Một số đại từ: I, you, we, they, he, she,…..

Liên từ trong tiếng Anh

Như tên gọi thì liên từ dùng để liên kết các từ, cụm từ, mệnh đề trong câu lại với nhau.

Các liên từ phổ biến: And, or, after, but, although…

Thán từ trong tiếng Anh

Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để biểu đạt cảm xúc. Các thán từ: Wow, oh, uhm, ah, hmm…

Trật tự từ trong câu tiếng Anh

Trật tự từ trong câu thường khá đa dạng từ những câu cơ bản đến các câu nâng cao. Cùng tìm hiểu các trật tự từ trong câu dưới đây:

Trật tự từ trong câu tiếng Anh đơn giản

Trong câu cơ bản thường có ngữ pháp cố định và không thay đổi như sau:

S + V + O

  • S: Chủ ngữ ở đây có thể là đại từ hoặc danh từ.
  • V: Động từ chỉ hành động.
  • O: Tân ngữ có thể là danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: She plays games.

Sắp xếp từ tiếng Anh

Trật tự tính từ trạng từ trong tiếng Anh 

Sắp xếp trật tự từ trong câu tiếng Anh có tính từ

Một số vị trí của tính từ trong câu:

Vị trí của tính từ trong câu
  • Các vị trí của tính từ trong câu: Đứng trước danh từ

Ví dụ: He had a fight with a big tiger (Anh ấy đã đánh nhau với một con hổ lớn)

She drives the blue car (Cô ấy lái chiếc xe hơi màu xanh biển)

  • Bổ nghĩa cho động từ tobe.

Ví dụ: He is good at Math. (Anh ấy giỏi toán)

  • Đứng sau trạng từ có đuôi -ly

Ví dụ: This music is amazingly good. (Bản nhạc này hay kinh khủng)

  •  Sau các tính từ chỉ mức độ: very, enough, too…

This dog is so cute. (Chú cún này thật dễ thương)

  • Sau động từ tình thái: Look, seem, sound, feel, taste…

Ví dụ: You seem funny. (Trông bạn rất vui)

  • Vị của các tính từ khác nhau trong cùng một câu

Ý kiến – kích thước – tuổi – hình dạng – màu sắc – nguồn gốc – chất liệu – mục đích

Ví dụ: She has a lovely black puppy (Cô ấy có một chú chó màu đen đáng yêu)

He has short yellow hair (Anh ây có mái tóc ngắn màu vàng)

Cách sắp xếp từ trong tiếng Anh có trạng từ 

Thứ tự các loại từ trong tiếng Anh
  • Trạng từ chỉ thời gian và địa điểm trong câu

S + V + (O) + Trạng từ chỉ địa điểm + Trạng từ chỉ thời gian

Một số lưu ý khi sử dụng:

Trạng từ có thể đứng cuối câu hoặc đầu câu nhưng không được chèn trạng từ vào giữa câu.

Nếu trong câu có chứa cả trạng từ chỉ địa điểm và trạng từ chỉ thời gian thì địa điểm đứng trước còn thời gian đứng sau.

Ví dụ: They are watch movie at cinema.

She arrived at home at 7 pm.

  • Trạng từ chỉ tần suất trong câu

S + Trạng từ chỉ tần suất + V

Ví dụ: I usually go to the school late. (Tôi luôn luôn đến trường muộn).

He often smoke. (Anh ấy thường xuyên hút thuốc).

S + V + (O) + Cụm trạng từ chỉ tần suất

Ví dụ: He go to company every day. (Anh ấy đến công ty mỗi ngày).

She goes on business trips twice a week. (Cô ấy đi công tác 2 lần trong tuần)

Trật tự từ trong tiếng Anh có danh từ 

  • Đứng sau động từ với chức năng là tân ngữ.

Ví dụ: This is my fault (Đây là lỗi của tôi). 

  • Đứng sau mạo từ (a, an, the) và các từ chỉ định (these, this, those, that).

Ví dụ: Look at these dog. They’re crazy! (Nhìn mấy con chó đó kìa. Bọn nó điên thật.)

  • Đứng sau giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at, under…)

Ví dụ: I found my cat in the bedroom. (Tôi tìm thấy được con mèo của mình trong phòng).

  • Đứng sau: a few, any, some, every, enough, a little, all…

Ví dụ: There’s enough ice cream for everyone. (Có đủ kem cho mọi người).

Sắp xếp câu tiếng Anh 

  1. write/ we/ tests/ sometimes
  2. the girls/ go to the club/ every/ Saturday
  3. swimming/ you/ not/ are
  4. time/ breakfast/ they/ what/ have/ do
  5. is/ it/ here/ your/ house/ How far/ from/ to/ ?
  6. had/ We/ and/ drink/ nice food/ at/ last/ party/ Sunday/ Mai’s
  7.  always/ His/ father/ up/ at/ gets/ 5. 30/ morning/ every.

Đáp án cách sắp xếp câu trong tiếng Anh:

  1. We sometimes write tests.
  2. The girls go to the club every Saturday.
  3. You are not swimming.
  4. What time do they have breakfast?
  5. How far is it from here to your house?
  6. We had nice food and drink at Mai’s party last Sunday.
  7. His father always gets up at 5.30 every morning.

Sau khi tham khảo bài viết này, hy vọng bài viết cung cấp cho bạn các kiến thức đầy đủ và giúp bạn giải quyết được những dạng bài tập cơ bản nhất. Nếu bạn có nhu cầu để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình hãy liên hệ ngay cho Modern English qua hotline 0977822701 – 0932196302 để nhận được tư vấn và đăng ký học thử!