Tổng hợp 100+ lời xin lỗi tiếng Anh trong các tình huống cụ thể - Modern English

Tổng hợp 100+ lời xin lỗi tiếng Anh trong các tình huống cụ thể

Trong cuộc sống, đôi khi một lời xin lỗi không phải để xoá bỏ mọi chuyện đã qua, mà  sẽ làm cho người khác cảm thấy nhẹ lòng và tránh xảy ra mâu thuẫn lớn. Vậy xin lỗi tiếng Anh là gì? Cùng theo dõi 100 câu xin lỗi trong tiếng Anh thường được sử dụng trong các tình huống cụ thể!

Xin lỗi tiếng Anh là gì?

Từ “xin lỗi” trong tiếng Anh được dịch là “apology” hoặc “sorry”. Đây là cách thể hiện sự thành thật và tiếc nuối khi bạn nhận ra rằng bạn đã làm điều gì đó sai hoặc đã gây ra phiền toái cho người khác. Tôi xin lỗi tiếng Anh là gì? Đơn giản là “I’m sorry” nhưng thực tế thì có nhiều cách để nói lời xin lỗi khác nhau cụ thể sẽ được đề cập dưới đây.

Xin lỗi tiếng Anh

Tổng hợp 100 lời xin lỗi tiếng Anh trong các tình huống cụ thể

Xin lỗi bằng tiếng Anh trong cuộc sống hằng ngày 

  • Một số câu xin lỗi tiếng Anh được sử dụng nhiều trong cuộc sống hằng ngày.
  • I’m very sorry about that. (Tôi vô cùng xin lỗi về việc đó.)
  • I feel very bad about that. I’m sorry (Tôi cảm thấy rất tệ về điều đó. Tôi xin lỗi)
  • I apologize, it’s my fault. (Tôi xin lỗi, đó là lỗi của tôi.)
  • I’m sorry, I didn’t mean it. (Tôi xin lỗi, tôi không cố ý.)
  • Excuse me, please allow me. (Xin lỗi, xin cho phép tôi.)
  • Please forgive me. (Xin hãy tha thứ cho tôi.)
  • I’m really sorry for my mistake, I should have paid more attention. 

(Tôi thực sự xin lỗi vì sai lầm của mình, đáng lẽ tôi nên chú ý hơn.)

  • That’s my mistake. I promise to never do it again. 

(Đó là sai lầm của tôi. Tôi hứa sẽ không bao giờ làm điều đó một lần nữa.) 

  • I did wrong and I’m really sorry, I’ll try to do better next time. 

(Tôi đã làm sai và tôi thực sự xin lỗi, lần sau tôi sẽ cố gắng làm tốt hơn.)

Xin lỗi bằng  tiếng Anh trong gia đình 

Trong mối quan hệ gia đình, đôi khi giữa bố mẹ và con cái xảy ra một số tranh cãi, việc  xin lỗi nhằm thể hiện sự hối lỗi và xin lỗi là quan trọng. Dưới đây là một số câu xin lỗi bằng tiếng Anh trong gia đình mà bạn có thể tham khảo:

Lời xin lỗi trong gia đình
  • I’m sorry for not listening to you earlier. 

(Con xin lỗi vì đã không lắng nghe bố/mẹ sớm hơn.)

  • I apologize for my behavior; it was disrespectful. 

(Con xin lỗi vì hành vi của mình; đó là sự thiếu tôn trọng.)

  • I want to say sorry for the words I said in anger. 

(Bố/mẹ muốn xin lỗi vì những lời bố/mẹ đã nói trong lúc tức giận.)

  • Please forgive me for my thoughtless actions. 

(Xin hãy tha thứ cho hành động thiếu suy nghĩ của con.)

  • I want to apologize for not understanding your perspective.

(​​Bố/mẹ muốn xin lỗi vì đã không hiểu quan điểm của con.) 

Xin lỗi tiếng Anh trong công việc

Trong bối cảnh làm việc, việc biết cách xin lỗi một cách lịch sự và chính thức là rất quan trọng. Dưới đây là một số biểu ngữ tiếng Anh để xin lỗi một cách trang trọng:

Lời xin lỗi trang trọng
  • I sincerely apologize for…

(Tôi thành thật xin lỗi vì…)

  • I deeply regret any inconvenience that my actions may have caused.

(Tôi vô cùng hối tiếc về bất kỳ sự bất tiện nào mà hành động của tôi có thể đã gây ra.)

  • I would like to express my sincere apologies for the oversight. 

(Tôi xin chân thành xin lỗi vì sự quá đáng.)

  • Please accept my apologies for any misunderstanding that may have arisen.

(Hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi vì bất kỳ sự hiểu lầm nào có thể phát sinh.)

  • I understand the gravity of the situation and I am committed to rectifying it.

(Tôi hiểu mức độ nghiêm trọng của tình hình và tôi cam kết khắc phục nó.)

Xin lỗi tiếng Anh trong tình yêu

Tất nhiên trong tình yêu việc dỗi hờn là một phần không thể tránh khỏi. Dưới đây là một số mẫu câu xin lỗi tiếng Anh để làm lành một cách ngọt ngào:

Lời xin lỗi trong tình yêu
  • Sorry I got angry earlier. You are the most important to me

(Xin lỗi vì tôi đã nổi giận trước đó. Em là quan trọng nhất với tôi.)

  • I’m sorry if my words hurt you. That was never my intention

(Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi làm tổn thương em. Đó chẳng bao giờ là ý định của tôi.)

  • It’s my fault for making you angry. Can we talk and find a way to get through this?

(Lỗi của tôi là làm em tức giận. Chúng ta có thể nói chuyện và tìm cách vượt qua không?)

  • To me, you are always the most important. I’m really sorry for making you sad.

(Với tôi, em lúc nào cũng quan trọng nhất. Thật lòng xin lỗi đã làm em buồn.)

Xin lỗi trong tiếng Anh qua mail

Việc viết thư xin lỗi qua email yêu cầu sự sử dụng ngôn từ và ngữ pháp chính xác và trang trọng. Dưới đây là một phiên bản thư xin lỗi bằng tiếng Anh qua email với sắc thái trang trọng:

Subject: Official apology for recent incident

Dear Ms.Qiue,

I hope this email finds you well. I am writing this letter to send my sincerest apologies for…what happened.

Upon reflection, I realize the severity of the situation and its impact on you and our working relationship.

I take full responsibility for my errors in judgment. Rest assured, I am taking immediate steps to remedy the situation and ensure that similar incidents do not occur in the future.

I pledge to learn from this incident and take measures to prevent it from happening again.

Your feedback is invaluable to me and I’m open to revisions.

Once again, I apologize for any interruption.

Thank you for your time and attention.

Best regards,

Lời xin lỗi

Xin lỗi tiếng Anh trong văn viết 

Các lời xin lỗi trong văn viết thường khác so với lời nói xin lỗi hằng ngày như sau:

  • Unfortunately, I have to apologize for…

(Đáng tiếc, tôi phải xin lỗi về…)

  • Please accept my apologies for the omission on my part.

(Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi về sự thiếu sót từ phía tôi.)

  • I would like to convey my apologies for any misunderstanding that may have arisen from…

(Tôi muốn truyền đạt lời xin lỗi về bất kỳ sự hiểu lầm nào có thể đã phát sinh từ…)

  • I understand the seriousness of the situation and would like to express my sincere regret for any inconvenience…

(Tôi hiểu rõ tình hình nghiêm trọng và muốn bày tỏ sự hối tiếc chân thành về mọi phiền toái…)

Xin lỗi tiếng Anh thể hiện sự tiếc nuối khi điều tồi tệ xảy ra với người khác

Bạn có thể sử dụng “Sorry” một cách tình cảm và chân thành. Dưới đây là một số cách để thể hiện điều này:

  • I’m genuinely sorry to hear about…

(Tôi thực sự xin lỗi khi nghe về…)

  • Sorry to learn of the difficulties you’re facing…

(Xin lỗi khi biết về những khó khăn bạn đang phải đối mặt với…)

  • I’m sorry to hear that you’re going through…

(Tôi xin lỗi khi nghe nói rằng bạn đang phải trải qua…)

  • Sorry to hear about the challenges you’ve encountered in relation to…

(Xin lỗi khi biết về những thách thức bạn gặp phải liên quan đến…)

Xin lỗi tiếng Anh khi không nghe rõ và cần lặp lại

  • Sorry, can you repeat?

(Xin lỗi, bạn có thể lặp lại được không?)

Thái độ biết lỗi
  • Sorry, I couldn’t hear. Can you say it again?

(Xin lỗi, tôi không nghe được. Bạn có thể nói lại được không?)

  • Sorry, I missed part of what you said. Can you say it again?

(Xin lỗi, tôi đã bỏ lỡ phần của điều bạn nói. Bạn có thể nói lại được không?)

Cách đáp lại những câu xin lỗi bằng tiếng Anh  

Dưới đây là một số cách để đáp lại lời xin lỗi trong tiếng Anh, tùy thuộc vào tình huống và cảm xúc của bạn:

  • No worries at all. (Không sao cả.)
  • I accept your apology. (Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn.)
  • Let’s revisit this conversation later. (Hãy nói về cuộc trò chuyện này sau.)
  • I’m not able to accept it at this time. (Tôi không thể chấp nhận lời xin lỗi vào lúc này.)

Bài viết của Modern English đã tổng hợp 100 mẫu câu xin lỗi bằng tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng rằng các câu xin lỗi trên sẽ giúp bạn sử dụng phù hợp cho từng tình huống trong cuộc sống. Nếu bạn muốn nâng cao trình độ tiếng Anh hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0977822701 – 0932196302 để được tư vấn tận tình! Đăng ký học thử tại Modern English!