Tất tần tật 16 loại dấu câu trong tiếng Anh và cách dùng - Modern English

Tất tần tật 16 loại dấu câu trong tiếng Anh và cách dùng

Modern English sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan về 16 loại dấu câu phổ biến trong tiếng Anh, từ dấu chấm, phẩy, dấu hai chấm đến dấu chấm phẩy, dấu chấm than, và nhiều loại dấu câu khác. Chúng tôi sẽ giới thiệu cách sử dụng mỗi loại dấu trong tiếng Anh và đưa ra ví dụ cụ thể để minh họa cách dùng trong các trường hợp khác nhau. Với nội dung chi tiết và dễ hiểu, bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng dấu câu trong tiếng Anh để viết và giao tiếp một cách chính xác và hiệu quả.

Dấu câu tiếng Anh là gì?

Dấu tiếng Anh là gì? Trong khi nói hoặc viết, không chỉ các từ mà còn những dấu câu đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng câu chuyện. Chúng thể hiện cấu trúc của câu, đặt ra vị trí bắt đầu và kết thúc của câu, và xác định khi nào nên tạm dừng (hoặc thở nếu đọc to câu đó). Điều thực sự quan trọng là tạo ra những câu rõ ràng và chính xác để thông điệp có thể được hiểu đầy đủ bởi người đọc hoặc người nghe. Những dấu câu này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông điệp của người viết để người đọc hiểu một cách toàn diện nhất.

Dấu câu trong tiếng Anh

Tên gọi và cách sử dụng của các loại dấu trong tiếng Anh

Dấu chấm trong tiếng Anh

Dấu chấm trong tiếng Anh được gọi là “Full Stop” , là thường được đặt ở cuối câu để đánh dấu sự kết thúc. Nó được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa hoàn chỉnh hoặc một tuyển tập ý. Dấu chấm cũng có tác dụng làm nổi bật câu tiếp theo ngay sau nó.

Ngoài ra, dấu chấm câu thường dùng cho câu tường thuật, là các câu kể, mô tả hoặc giải thích…

Ví dụ:

I like games. I don’t like homework.

Dấu phẩy tiếng Anh là gì?

Dấu phẩy (commas) dùng để chia nhỏ trong một câu, tạo sự kết hợp giữa hai mệnh đề hoặc điểm để tạm dừng trong câu.

Tuy nhiên, đôi khi dấu phẩy có thể được đặt sai vị trí, dẫn đến tình trạng gọi là “mối nối bằng dấu phẩy” (comma splice). Trong trường hợp này, hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng dấu phẩy, trong khi thực tế chúng nên được phân tách bằng dấu chấm, dấu chấm phẩy hoặc được nối bằng từ nối.

Ví dụ:

I love Thailand, which is a beautiful country.

In my free time, I like to listen to music, play games and read books.

Dấu chấm hỏi trong tiếng Anh 

Dấu chấm hỏi được dùng ở cuối câu nghi vấn (câu hỏi).

Ví dụ:

Who is it?

Where is Ben? 

Dấu chấm than trong câu 

Dấu chấm than (exclamation) là biểu tượng dấu câu được sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong ý nghĩa và tâm trạng của câu. Mặc dù vẫn giữ vai trò kết thúc câu, dấu chấm than dùng để diễn tả các câu cảm xúc, có thể là sự phấn khích, tức giận, hoặc lo lắng! Câu có dấu chấm than hay còn gọi là câu cảm thán.

Ví dụ:

Wow, it’s a cat!

I’m so nervous about my English exam!

Stop! I don’t it.

Tên gọi tiếng Anh của các dấu câu

Dấu hai chấm trong câu tiếng Anh 

Dấu hai chấm dùng để nối hai mệnh đề, còn được đặt trước một danh sách, một lời giải thích hay ví dụ. 

Ví dụ: I like playing sports such as: volleyball, basketball, soccer…

Dấu chấm phẩy trong câu

Dấu chấm phẩy khó được sử dụng trong câu, nhưng thật sự cực kỳ tiện khi sử dụng. Bạn có thể sử dụng dấu chấm phẩy để nối hai mệnh đề với nhau, có ý nghĩa tương tự nhau. Sử dụng dấu chấm phẩy trong câu cho thấy sự chặt chẽ hơn khi sử dụng dấu chấm.

Ví dụ: Hai isn’t hungry; he ate my whole plate of food.

Dấu lược trong câu tiếng Anh

Dấu lược dùng để xác định sự ràng buộc, thuộc về ai đó, cái gì đó hoặc hiển thị một chữ cái hoặc nhiều chữ cái bị thiếu trong một từ. Dấu lược (apostrophes) còn được gọi là dấu nháy đơn trong câu. 

Cách sử dụng dấu nháy đơn cho các từ viết tắt như sau: Các chữ cái bị thiếu từ “were not”, “of the clock” và “couldn’t”. Dấu lược cũng có thể sử dụng dưới hình thức sở hữu của danh từ số ít, dấu lược đặt cạnh chữ s (‘s) là hình thức sở hữu.

Ví dụ: This is Huro’s cat.

Danh từ là số nhiều trong đó có từ s ở cuối thì dấu lược được thêm vào ở cuối. Nếu từ đó là số nhiều nhưng không có s ở cuối câu thì đc thêm vào như sau:

Ví dụ: The girls’ doll has broken. (Danh từ số nhiều có s ở cuối câu)

The women’s flight has been rescheduled. (Danh từ số nhiều không có s ở cuối câu).

Lưu ý: Đôi khi chúng ta chỉ đặt dấu lược trong từ chỉ số nhiều và không thể hiện là từ sở hữu hay câu viết tắt. Như các từ sau: pencils, ghosts, houses hoặc guests không bao giờ cần dấu nháy đơn.

Dấu gạch ngang là gì?

Dấu gạch ngang (dash) là tên dấu câu dùng để ngăn cách các từ thành từ thành câu riêng biệt. Trong tiếng Anh, có ba loại dấu gạch ngang: em dash (—) dài nhất, en dash (–) ngắn hơn một chút, và hyphen (-) ngắn nhất. Dấu endash thường được sử dụng rộng rãi hơn, đặc biệt là để chỉ định một khoảng giữa hai từ hoặc số, như trong ví dụ về phạm vi ngày. (1990 – 2023).
Trong khi đó, dấu gạch ngang em dash có thể được sử dụng thay thế cho dấu phẩy, dấu ngoặc đơn, hoặc dấu hai chấm để làm cho câu trở nên dễ đọc hơn hoặc nhấn mạnh phần kết của câu. 

Ví dụ: She gave him her answer—No!

Dấu gạch nối (Hyphen)

Dấu gạch nối được sử dụng để liên kết hai từ, phân định ngắt từ giữa hai dòng và chỉ ra một yếu tố bị thiếu trong từ.

Ví dụ: We need to hire part-time staff here.

Kí hiệu của dấu câu

Dấu ngoặc đơn (Parentheses)

Dấu ngoặc đơn được sử dụng để chèn một từ, cụm từ hoặc câu vào văn bản như một thông tin bổ sung, thường thông qua việc sử dụng dấu ngoặc, dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang.

Ví dụ: James (who is afraid of heights) decided to experience the most rollercoaster in the amusement park. 

Khi toàn bộ câu được viết trong dấu ngoặc đơn, dấu chấm thường được đặt bên trong dấu ngoặc đơn.

Ví dụ: Read this story. (You will be surprised).

Tuy nhiên, nếu phần lớn câu nằm bên ngoài dấu ngoặc đơn, dấu chấm cũng nên được đặt ở bên ngoài.

Ví dụ: You were early (right?).

Dấu ngoặc tròn (Brackets)

Dấu ngoặc tròn có ký hiệu trông giống như dấu ngoặc đơn và được sử dụng nhằm tách các thông tin bổ sung thêm.

Ví dụ: She finally answered correctly (after five minutes of thinking).

Dấu ngoặc kép (Quotation Marks)

Dấu ngoặc kép là dấu phẩy ngược thường được sử dụng để trích dẫn câu, đoạn văn hoặc tiêu đề. Thường sử dụng dưới dạng bộ đơn ‘’ hoặc bộ kép “”.

Ví dụ: Bac Ho once said: “Learning good things is difficult, learning bad things is easy.”

Dấu chấm lửng ( Ellipsis)

Dấu chấm lửng là một dấu câu được tạo thành bởi 3 dấu chấm. Dấu chấm lửng thường dùng để chỉ ra còn các từ khác ngoài danh sách liệt kê hoặc việc bỏ sót các từ, dòng hoặc đoạn văn được trích dẫn.

Ví dụ: 

“Something old and ugly must be thrown away…Something new and interesting must be done.” – Ho Chi Minh.

Dấu ngoặc vuông (Square brackets)

Dùng để cung cấp thêm thông tin phụ cho đoạn văn trước đó.

Dấu ngoặc nhọn (Braces)

Dùng để nối hai hoặc nhiều từ hoặc dòng thành cặp.

Dấu gạch chéo (Oblique/slash)

Dùng để ngăn cách hai từ có nghĩa hoặc chức năng tương đương để chọn một trong hai.

Dấu thông dùng trong câu tiếng Anh

Các dấu toán học trong tiếng Anh 

Các dấu toán học trong tiếng Việt và tiếng Anh đều có chức năng và cách sử dụng giống nhau. Vậy dấu bằng tiếng Anh là gì? Dấu cộng, trừ, nhân, chia trong tiếng Anh là gì?

Dưới đây là tên gọi tiếng Anh của các dấu trong toán học:

  • Plus sign (dấu cộng)
  • Minus sign (dấu trừ)
  • Multiplication sign (dấu nhân)
  • Division sign (dấu chia)
  • Percent sign (ký hiệu phần trăm)
  • Equal sign (dấu bằng)

Modern English đã giải đáp dấu trong tiếng Anh là gì và cung cấp thông tin chi tiết về chức năng và cách sử dụng các dấu trong câu tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này các bạn có thể sử dụng các dấu câu thành thạo hơn. Nếu bạn muốn đăng ký tham gia khóa học tiếng Anh căn bản, hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 0977822701 – 0932196302 để được tư vấn tận tình! Đăng ký học thử tại Modern English!