Tổng hợp tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Anh (Phần 2)

Bắt đầu từ việc tìm hiểu về các quốc gia trên thế giới, chúng ta sẽ mở cánh cửa vào một thế giới phức tạp và đa dạng. Từ những quốc gia có diện tích lớn như Nga, đến những quốc gia cực nhỏ như Vaticano, mỗi quốc gia đều có cái đặc trưng riêng biệt và tên gọi đặc sắc trong tiếng Anh. Tiếp nối chủ đề tên các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Anh tại khu vực Châu Âu và Châu Mỹ (Phần 1), trong bài viết này, Modern English cung cấp một danh sách đầy đủ các tên các quốc gia bằng tiếng Anh (Phần 2) tại khu vực Châu Á và Tây Á và một số ưu điểm về đất nước đó, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và cải thiện trình độ tiếng Anh. 

Từ vựng về tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Á (Asia)

Châu Á là lục địa lớn nhất trên Trái đất, nằm ở phía đông của lục địa Á-Âu. Nó được bao quanh bởi các đại dương như Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Từ vựng về tên các quốc gia Châu Á bằng tiếng Anh

Học tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Á

1. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Tây Á (West Asia)

Khu vực Tây Á là một vùng nhỏ nằm ở phía tây nam châu Á. Nó được định vị là vùng cực tây của khu vực này. Tây Á có địa hình chủ yếu là các dãy núi rộng, và khí hậu ở đây chủ yếu là khô hạn và bán khô hạn.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữuNgười dân
Tiếng AnhTiếng Việt
Georgia

/ˈdʒɔːdʒə/, /ˈdʒɔːrdʒə/

GeorgiaGeorgian

/ˈdʒɔːdʒən/, /ˈdʒɔːrdʒən/

Iran

/ɪˈrɑːn/,  /ɪˈræn/

Iran/Ba TưIranian / Persian

/ɪˈreɪniən/; /ˈpɜːʃn/, /ˈpɜːrʒn/

Iraq

/ɪˈrɑːk/,  /ɪˈræk/

IraqIraqi

/ɪˈrɑːki/,  /ɪˈræki/

Israel

/ˈɪzreɪl/

IsraelIsraeli

/ɪzˈreɪli/

Jordan

/ˈdʒɔːdn/, /ˈdʒɔːrdn/

JordanJordanian

/dʒɔːˈdeɪniən/, /dʒɔːrˈdeɪniən/

Kuwait

/kʊˈweɪt/

KuwaitKuwaiti

/kʊˈweɪti/

Lebanon

/ˈlebənən/, /ˈlebənɑːn/

LebanonLebanese

/ˌlebəˈniːz/

Palestinian TerritoriesLãnh thổ PalestinePalestinian
Saudi Arabia

/ˌsaʊdi əˈreɪbiə/, /ˌsɔːdi əˈreɪbiə/

Ả-rập SaudiSaudi Arabian

/ˌsaʊdi əˈreɪbiən/, /ˌsɔːdi əˈreɪbiən/

Syria

/ˈsɪriə/

SyriaSyrian

/ˈsɪriən/

Turkey

/ˈtɜːki/, /ˈtɜːrki/

Thổ Nhĩ KỳTurkish

/ˈtɜːkɪʃ/, /ˈtɜːrkɪʃ/

Turk

/tɜːk/, /tɜːrk/

Yemen

/ˈjemən/

YemenYemeni / Yemenite

/ˈjeməni/, /ˈjeməˌnīt/

Học tên tiếng Anh các nước Tây Á thông qua điểm nổi bật:

  • Georgia nổi tiếng với ẩm thực độc đáo và truyền thống nghệ thuật như nhảy Mtiuluri và khúc côn cầu.
  • Iran: Di sản văn hóa lâu đời từ các vương triều cổ đại như Persian, Parthian và Sassanian. Công trình nổi tiếng gồm thánh đường Sheikh Lotfollah và lăng mộ Cyrus Đại đế. Nền văn học, nghệ thuật và khoa học, với các nhà thơ như Hafez và Rumi.
  • Iraq: Đóng vai trò quan trọng trong lịch sử Islam và có các đền đài và địa điểm linh thiêng như Karbala và Najaf. Di tích lịch sử gồm thành phố cổ Babylon, thành phố cổ Hatra và thành phố cổ Samarra.
  • Israel: Là địa điểm linh thiêng của ba tôn giáo lớn: Hồi giáo, Do Thái giáo và Kitô giáo. Di sản lịch sử và văn hóa đặc biệt từ thời cổ đại, đặc biệt là với người Do Thái và người Palestine, như Bức tường Thánh và Thành phố cổ Jerusalem. 
  • Jordan: Khu du lịch nổi tiếng như Biển Chết và bãi biển Aqaba. Di tích lịch sử gồm thành phố cổ Petra, thành phố Jerash và Wadi Rum. 
  • Kuwait: Là quốc gia giàu có với nền kinh tế dựa trên nguồn tài nguyên dầu mỏ. Kiến trúc hiện đại gồm tháp Kuwait và Mosaique Mosque.
  • Lebanon: Di sản kiến trúc gồm thánh đường Byzantine, kiến trúc Pháp thuộc địa. Di tích lịch sử như thành phố cổ Byblos và di tích Baalbek.
  • Palestinian Territories (Lãnh thổ Palestine): Có ý nghĩa lịch sử và tôn giáo quan trọng đối với Hồi giáo, Do Thái giáo và Kitô giáo. Di tích gồm thành phố cổ Jericho và các đền thờ như Al-Aqsa và Bức tường Nước Mắt.
  • Saudi Arabia (Ả-rập Saudi): Là quốc gia Islam và có ý nghĩa quan trọng đối với tôn giáo Hồi giáo. Di sản lịch sử gồm hành phố cổ Mada’in Saleh và đền thờ Kaaba ở Mecca. Cảnh quan thiên nhiên gồm sa mạc Rub’ al Khali và dãy núi Hijaz.
  • Syria: Di tích gồm thành phố cổ Palmyra và thành phố cổ Aleppo. Địa điểm linh thiêng nổi bật gồm đền thờ Umayyad và núi Qasioun.
  • Turkey (Thổ Nhĩ Kỳ): Là quốc gia giao lưu văn hóa, kết hợp các yếu tố từ châu Âu và châu Á. Di sản lịch sử gồm thành phố cổ Istanbul, di tích Ephesus và đền thờ Haghia Sophia.
  • Yemen: Di sản lịch sử gồm thành phố cổ Sana’a và thành phố cổ Shibam.

Học tên tiếng Anh các nước Tây Á

Học các nước bằng tiếng Anh – Tây Á

2. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Nam & Trung Á (South & Central Asia)

Nam và Trung Á là khu vực không tiếp giáp với đại dương và có đặc tính khí hậu chủ yếu là khô và lục địa. Mùa hè ở đây thường rất nóng, trong khi mùa đông có xu hướng lạnh.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữu / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt

Afghanistan

/æfˈɡænɪstɑːn/, /æfˈɡænɪstæn/

Afghanistan

Afghan / Afghani

/ˈæfɡæn/

Bangladesh

/ˌbæŋɡləˈdeʃ/

Bangladesh

Bangladeshi

/ˌbæŋɡləˈdeʃi/

India

/ˈɪndiə/

Ấn Độ

Indian

/ˈɪndiən/

Kazakhstan

/ˌkæzəkˈstɑːn/, /ˌkæzəkˈstæn/

Kazakhstan

Kazakh

/ˈkæzæk/, /kəˈzɑːk/

Nepal

/nəˈpɔːl/

Nepal

Nepalese / Nepali

/ˌnepəˈliːz/

Pakistan

/ˌpɑːkɪˈstɑːn/, /ˈpækɪstæn/

Pakistan

Pakistani

/ˌpɑːkɪˈstɑːni/, /ˌpækɪˈstæni/

Sri Lanka

/ˌsriː ˈlæŋkə/, /ˌsriː ˈlɑːŋkə/

Sri Lanka

Sri Lankan

/ˌsriː ˈlæŋkən/, /ˌsriː ˈlɑːŋkən/

Học tên tiếng Anh các nước Nam & Trung Á thông qua điểm nổi bật:

  • Afghanistan: Thành phố cổ Balkh và thành phố Bamiyan với tượng Phật Bamiyan đã bị phá hủy.
  • Bangladesh: Vườn quốc gia Sundarbans, nơi có rừng ngập mặn lớn nhất thế giới.
  • India (Ấn Độ): Taj Mahal, thành phố cổ Varanasi và thành phố cổ Jaipur. Nền ẩm thực đa dạng và truyền thống nghệ thuật như yoga và henna.
  • Kazakhstan: Di sản văn hóa đặc biệt từ các nền văn minh cổ đại như Scythians và Turkic.
  • Nepal: Nằm ở dãy Himalaya và có nhiều đỉnh núi cao như Everest, đỉnh núi cao nhất thế giới.
  • Pakistan: Dãy núi Himalaya, sa mạc Thar và vùng đồng bằng Indus.
  • Sri Lanka: Sở hữu những ngôi chùa và đền Hindu đẹp mắt như Đền Tooth Relic ở Kandy và Đền Sigiriya.

Tên tiếng Anh các nước Nam & Trung Á

Học các nước bằng tiếng Anh – Nam & Trung Á

3. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Đông Á (East Asia)

Khu vực Đông Á chiếm 83,7% diện tích lãnh thổ là đất liền. Địa hình chủ yếu bao gồm các vùng đồi núi thấp, đồng bằng rộng và phẳng. Ở vùng hải đảo và phía Đông lục địa, khí hậu có xu hướng là gió mùa, trong khi khu vực phía Tây có khí hậu khô.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữu / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt
China

/ˈtʃaɪnə/

Trung QuốcChinese

/ˌtʃaɪˈniːz/

Japan

/dʒəˈpæn/

JapaneseJapanese

/ˌdʒæpəˈniːz/

Mongolia

/mɒŋˈɡəʊliə/, /mɑːŋˈɡəʊliə/

Mông CổMongolian

/mɒŋˈɡəʊliən/, /mɑːŋˈɡəʊliən/

North Korea

/ˌnɔːθ kəˈriːə/, /ˌnɔːrθ kəˈriːə/

Triều TiênNorth Korean

/ˌnɔːθ kəˈriːən/, /ˌnɔːrθ kəˈriːən/

South Korea

/ˌsaʊθ kəˈriːə/

Hàn QuốcSouth Korean

/ˌsaʊθ kəˈriːən/

TaiwanĐài LoanTaiwanese

Học tên tiếng Anh các nước Đông Á thông qua điểm nổi bật:

  • China (Trung Quốc): Có các di tích lịch sử như Đại tường thành Trung Quốc, Cung điện Cố đô và Đền Thiên Đức. Nền ẩm thực đa dạng và truyền thống nghệ thuật như Kung Fu và Opera Peking.
  • Japan (Nhật Bản): Có nền văn hóa độc đáo, từ truyền thống Samurai và Geisha đến hiện đại hóa đồng thời với bảo tồn các di sản văn hóa như đền Asakusa và lâu đài Himeji. Nổi tiếng với công nghệ tiên tiến, mỹ phẩm, anime và manga.
  • Mongolia (Mông Cổ): Di sản lịch sử như Kinh thành Erdene Zuu và Đồng cỏ Gobi.
  • North Korea (Triều Tiên): Là quốc gia đóng cửa và ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Có chính sách chính trị và kinh tế đặc biệt, với sự tập trung vào chủ nghĩa Juche và phát triển vũ khí hạt nhân.
  • South Korea (Hàn Quốc): Là quốc gia phát triển kinh tế mạnh và có sự ảnh hưởng văn hóa toàn cầu. Ngành công nghiệp giải trí như K-pop và phim Hàn Quốc (Hallyu).
  • Taiwan (Đài Loan): Giao thoa các nền văn hóa Trung Hoa truyền thống đến ảnh hưởng từ Nhật Bản và phương Tây.

Các quốc gia Đông Á bằng tiếng Anh

Học các nước bằng tiếng Anh – Đông Á

4. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Đông Nam Á

Đông Nam Á định vị tại “ngã tư đường” giữa châu Á và châu Đại Dương, Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, với phía Đông Nam giáp lục địa Úc. Vùng này có khí hậu chủ yếu là nhiệt đới nóng ẩm quanh năm, với lượng mưa phong phú. 

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữu / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt

Cambodia

/kæmˈbəʊdiə/

Campuchia

Cambodian

/kæmˈbəʊdiən/

Indonesia

/ˌɪndəˈniːʒə/,  /ˌɪndəˈniːziə/

Indonesia

Indonesian

/ˌɪndəˈniːʒn/, /ˌɪndəˈniːziən/

Laos

/laʊs/

Lào

Laotian / Lao

/ˈlaʊʃn/, /leɪˈəʊʃn/; /laʊ/

Malaysia

/məˈleɪʒə/,  /məˈleɪziə/

Malaysia

Malaysian

/məˈleɪʒn/,  /məˈleɪziən/

Myanmar

/ˈmjænmɑː(r)/, /ˈmjɑːnmɑːr/

Myanmar/Miến Điện

Burmese

/bɜːˈmiːz/, /bɜːrˈmiːz/

Philippines

/ˈfɪlɪpiːnz/

Philippines

Filipino

/ˌfɪlɪˈpiːnəʊ/

Singapore

/ˌsɪŋəˈpɔː(r)/, /ˈsɪŋəpɔːr/

Singapore

Singaporean

/ˌsɪŋəˈpɔːriən/

Thailand

/ˈtaɪlænd/, /ˈtaɪlənd/

Thái Lan

Thai

/taɪ/

Vietnam

/ˌviːetˈnɑːm/, /ˌviːetˈnæm/

Việt Nam

Vietnamese

/ˌviːetnəˈmiːz/

Học tên tiếng Anh các nước Đông Nam Á thông qua điểm nổi bật:

  • Cambodia: Di sản văn hóa Angkor Wat, một tòa đền khổng lồ từ thời đại Khmer cổ. Kiến trúc và nghệ thuật độc đáo phản ánh sự ảnh hưởng của nền văn hóa Khmer và Phật giáo Theravada.
  • Indonesia: Cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp gồm hòn đảo Bali, công viên quốc gia Komodo và hệ thống núi lửa đông dậy.
  • Laos (Lào): Cảnh quan thiên nhiên đa dạng gồm sông Mekong, thác Kuang Si và vùng núi cao. Di sản văn hóa gồm những ngôi đền và chùa cổ như Luang Prabang và Wat Phou.
  • Malaysia: Các thành phố hiện đại như Kuala Lumpur đến các khu rừng mưa nhiệt đới như Taman Negara. Nổi tiếng với các đảo du lịch như Langkawi và Penang, cùng với ẩm thực phong phú và truyền thống nghệ thuật như cầm tay và múa dân gian.
  • Myanmar (Miến Điện): Di sản văn hóa phong phú từ văn hóa Bamar và Phật giáo Theravada như thành phố cổ Bagan và đền Shwedagon. Cảnh quan thiên nhiên đa dạng gồm Vịnh Bengal, Hồ Inle và núi non Himalaya.
  • Philippines: Nổi tiếng với cảnh quan biển tuyệt đẹp như El Nido, Boracay và Palawan, cùng với các di tích lịch sử như Thành phố cổ Intramuros và Banaue Rice Terraces.
  • Singapore: Là quốc gia đô thị phát triển và là trung tâm tài chính, kinh tế và văn hóa quốc tế. Kiến trúc hiện đại, đặc biệt là khu vực Marina Bay Sands, và công viên Quốc gia Sentosa.
  • Thailand (Thái Lan): Nhiều di tích lịch sử và tôn giáo như Đền Wat Arun và Chùa Wat Phra Kaew. Cảnh quan thiên nhiên đa dạng, từ bãi biển Phuket và Koh Samui đến các khu rừng núi cao như Chiang Mai và Chiang Rai.
  • Vietnam (Việt Nam): Nổi tiếng với ẩm thực đa dạng và độc đáo, từ phở và bánh mì đến các món ăn đặc sản địa phương. Di tích lịch sử quan trọng như Cố đô Huế, Phố cổ Hội An và Vịnh Hạ Long. Cảnh quan thiên nhiên đẹp như rừng núi Sapa, đồng cỏ Mekong và bãi biển Nha Trang.

Tên tiếng Anh các nước Đông Nam Á

Học các nước bằng tiếng Anh – Đông Nam Á

Từ vựng về tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Phi (Africa)

Châu Phi là châu lục đứng thứ hai trên thế giới về dân số, sau Châu Á, và đứng thứ ba về diện tích, sau Châu Á và Châu Mỹ. Tuy nhiên, Châu Phi được chia thành số lượng nước nhiều hơn so với Châu Á. Đặc biệt, Châu Phi còn được biết đến là châu lục có khí hậu nóng nhất trên thế giới.

Từ vựng về tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Phi

Học tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Phi

1. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Bắc & Tây Phi

Bắc và Tây Phi là khu vực nằm ở phía bắc và phía tây của lục địa Châu Phi. Địa hình của khu vực này có sự hiện diện của dãy núi chạy dọc theo khu vực Nam Âu.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữu / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt
Algeria

/ælˈdʒɪəriə/, /ælˈdʒɪriə/

AlgeriaAlgerian

/ælˈdʒɪəriən/, /ælˈdʒɪriən/

Egypt

/ˈiːdʒɪpt/, /ˈiːdʒɪpt/

Ai CậpEgyptian

/iˈdʒɪpʃn/

Ghana

/ˈɡɑːnə/

GhanaGhanaian

/ɡɑːˈneɪən/

Ivory Coast

/ˌaɪvəri ˈkəʊst/

Bờ biển NgàIvorian

/aɪˈvɔːriən/

Libya

/ˈlɪbiə/

LibyaLibyan

/ˈlɪbiən/

Morocco

/məˈrɒkəʊ/, /məˈrɑːkəʊ/

MoroccoMoroccan

/məˈrɒkən/, /məˈrɑːkən/

Nigeria

/naɪˈdʒɪəriə/, /naɪˈdʒɪriə/

NigeriaNigerian

/naɪˈdʒɪəriən/, /naɪˈdʒɪriən/

Tunisia

/tjuˈnɪziə/, /tuˈniːʒə/

TunisiaTunisian

/tjuˈnɪziən/, /tuˈniːʒən/

Học tên tiếng Anh các nước Bắc & Tây Phi thông qua điểm nổi bật:

  • Algeria: Di sản văn hóa phong phú, gồm thành phố cổ Constantine, thành phố troglodyte Matmata, sa mạc Sahara và dãy núi Atlas.
  • Egypt (Ai Cập): Là trung tâm văn hóa và lịch sử với di sản của văn minh Ai Cập cổ đại và văn hóa Hồi giáo. Địa điểm du lịch nổi tiếng như đền Karnak, đền Luxor và kim tự tháp Giza với lim tự tháp Khufu.
  • Ghana: Di sản văn hóa phong phú gồm lâu đài Cape Coast và thành phố lịch sử Kumasi. Nổi tiếng với nền văn hóa Akan, âm nhạc Highlife và ngành công nghiệp cacao.
  • Ivory Coast (Bờ biển Ngà): Là nguồn cung cấp cacao lớn nhất thế giới và có nền công nghiệp chế biến cacao mạnh mẽ. Các cảnh quan tự nhiên đa dạng gồm bờ biển đẹp và khu bảo tồn thiên nhiên Parc National de Taï.
  • Libya: Di sản văn hóa phong phú gồm thành phố cổ Leptis Magna và sa mạc Sahara.
  • Morocco: Nổi tiếng với kiến ​​trúc độc đáo của các khu đô thị cổ, thị trấn trên đồng cỏ Atlas và thị trấn Sahara. Di sản văn hóa gồm thành phố cổ Marrakech, thành phố cảng Essaouira và thành phố đồng cỏ Fes.
  • Nigeria: Là một trong những nền kinh tế lớn nhất châu Phi, dựa chủ yếu vào ngành dầu mỏ và khí đốt tự nhiên. Nổi tiếng với ngành công nghiệp điện tử, phim ảnh Nollywood và âm nhạc Afrobeat.
  • Tunisia: Là trung tâm du lịch nổi tiếng, với bờ biển đẹp và di tích lịch sử phong phú như thành phố cổ Carthage, thành phố cảng Sidi Bou Said và sa mạc Sahara.

Học tên tiếng Anh các nước Bắc & Tây Phi

Học các nước bằng tiếng Anh – Bắc & Tây Phi

2. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Đông Phi

Đông Phi là khu vực nằm ở phía đông của châu Phi, được biết đến với sự đa dạng động vật hoang dã độc đáo và những danh lam thắng cảnh tuyệt đẹp.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữu / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt
Ethiopia

/ˌiːθiˈəʊpiə/

EthiopiaEthiopian

/ˌiːθiˈəʊpiən/

Kenya

/ˈkenjə/

KenyaKenyan

/ˈkenjən/

Somalia

/səˈmɑːliə/

SomaliaSomali

/səˈmɑːli/

Sudan

/suˈdɑːn/, /suˈdæn/

SudanSudanese

/ˌsuːdəˈniːz/

Tanzania

/ˌtænzəˈniːə/

TanzaniaTanzanian

/ˌtænzəˈniːən/

Uganda

/juˈɡændə/

UgandaUgandan

/juˈɡændən/

Học tên tiếng Anh các nước Đông Phi thông qua điểm nổi bật:

  • Ethiopia: Di sản văn hóa phong phú gồm các di tích lịch sử như Axum, Lalibela và thành phố cổ Harar. Nổi tiếng với văn hóa ẩm thực đặc biệt, như món Injera và đồ uống truyền thống là café.
  • Kenya: Nổi tiếng với công viên quốc gia Maasai Mara – nơi diễn ra cuộc di cư hàng năm của đàn linh dương vĩ đại, hồ Victoria và khu vực biển Malindi.
  • Somalia: Có vị trí chiến lược trên bờ biển biển Đỏ và là một trong những tuyến đường thương mại quan trọng.
  • Sudan: Cảnh quan đa dạng gồm sa mạc Sahara, sông Nile và dãy núi sông Đông. Di sản văn hóa phong phú gồm ngôi đền cổ Meroe và thành phố cổ Suakin.
  • Tanzania: Nổi tiếng với công viên quốc gia Serengeti – nơi diễn ra cuộc di cư hàng năm của đàn linh dương, vịnh Ngorongoro, và ngọn núi Kilimanjaro – điểm cao nhất châu Phi.
  • Uganda: Nổi tiếng với công viên quốc gia Bwindi – nơi có đàn linh dương đen, và hồ Victoria – một trong những hồ lớn nhất thế giới.

Tên tiếng Anh các nước Đông Phi

Học các nước bằng tiếng Anh – Đông Phi

3. Tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Nam & Trung Phi

Nam và Trung Phi có khí hậu ôn hòa, được ảnh hưởng bởi sự gần gũi với Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

Quốc giaTính từ sở hữuQuốc tịch / Người dân
Tiếng AnhTiếng Việt
Angola

/æŋˈɡəʊlə/

AngolaAngolan

/æŋˈɡəʊlən/

Botswana

/bɒtˈswɑːnə/, /bɑːtˈswɑːnə/

BotswanaBotswanan

/bɒtˈswɑːnən/, /bɑːtˈswɑːnən/

Democratic Republic of the Congo

/ˌdeməkrætɪk rɪˌpʌblɪk əv ðə ˈkɒŋɡəʊ/

/ˌdeməkrætɪk rɪˌpʌblɪk əv ðə ˈkɑːŋɡəʊ/

Cộng hòa Dân chủ CongoCongolese

/ˌkɒŋɡəˈliːz/, /ˌkɑːŋɡəˈliːz/

Madagascar

/ˌmædəˈɡæskə(r)/, /ˌmædəˈɡæskɑːr/

MadagascarMadagascan

/ˌmædəˈɡæskən/

Malagasy

/ˌmæləˈɡæsi/

Mozambique

/ˌməʊzæmˈbiːk/

MozambiqueMozambican

/ˌməʊzæmˈbiːkən/

Namibia

/nəˈmɪbiə/

NamibiaNamibian

/nəˈmɪbiən/

South Africa

/ˌsaʊθ ˈæfrɪkə/

Nam PhiSouth African

/ˌsaʊθ ˈæfrɪkən/

Zambia

/ˈzæmbiə/

ZambiaZambian

/ˈzæmbiən/

Zimbabwe

/zɪmˈbɑːbweɪ/,  /zɪmˈbɑːbwi/

ZimbabweZimbabwean

/zɪmˈbɑːbwiən/

Học tên tiếng Anh các nước Nam & Trung Phi thông qua điểm nổi bật:

  • Angola: Là một trong những quốc gia lớn nhất châu Phi về diện tích. Nền kinh tế dựa vào nguồn tài nguyên tự nhiên, nhất là dầu mỏ và kim cương.
  • Botswana: Có một trong những công viên quốc gia hoang dã tốt nhất thế giới, bao gồm công viên quốc gia Chobe và công viên quốc gia Okavango Delta. Nổi tiếng với việc bảo tồn các loài động vật hoang dã, đặc biệt là loài voi và linh dương.
  • Democratic Republic of the Congo (Cộng hòa Dân chủ Congo): Diện tích rừng rậm lớn nhất châu Phi và là một trong những nơi giàu tài nguyên tự nhiên như vàng, kim cương và cobalt.
  • Madagascar: Là đảo lớn và nằm ngoài khơi Đông Phi, có một môi trường tự nhiên độc đáo với hệ thực vật và động vật phong phú, bao gồm cả các loài động vật duy nhất chỉ có ở Madagascar như lemurs.
  • Mozambique: Là một trong những điểm đến du lịch phổ biến với các hoạt động như lặn biển, câu cá và thăm các công viên quốc gia.
  • Namibia: Sa mạc Namib, một trong những sa mạc cổ nhất và nổi tiếng nhất thế giới.
  • South Africa (Nam Phi): Được biết đến với sự đa dạng văn hóa và thiên nhiên từ núi non đến rừng nhiệt đới và bờ biển đẹp.
  • Zambia: Có thác Victoria – một trong những thác nước lớn nhất và nổi tiếng nhất thế giới, sông Zambezi, hồ Kariba và các khu bảo tồn động vật hoang dã.
  • Zimbabwe: Di tích lịch sử gồm thành phố cổ Great Zimbabwe và các cảnh quan đa dạng với các công viên quốc gia và thác nước Victoria.

Tên tiếng Anh các nước Nam & Trung Phi

Học các nước bằng tiếng Anh – Nam & Trung Phi

Từ vựng về tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Úc & Thái Bình Dương (Australia and the Pacific Ocean)

Châu Úc và Thái Bình Dương nằm trải dọc cả Đông Bán cầu và Tây Bán cầu, bao gồm một loạt các hòn đảo đa dạng. Khu vực này có khí hậu chủ yếu là rừng mưa nhiệt đới và xavan nhiệt đới, đồng thời cũng có hệ sinh thái động thực vật phong phú và đa dạng.

Quốc giaQuốc tịch / Tính từ sở hữuNgười dân
Tiếng AnhTiếng Việt
Australia

/ɒˈstreɪliə/, /ɔːˈstreɪliə/

ÚcAustralian

/ɒˈstreɪliən/, /ɔːˈstreɪliən/

Fiji

/ˈfiːdʒiː/

FijiFijian

/ˈfiːdʒiːən/,  /fɪˈdʒiːən/

New Zealand

/ˌnjuː ˈziːlənd/, /ˌnuː ˈziːlənd/

New ZealandNew Zealand

/ˌnjuː ˈziːlənd/, /ˌnuː ˈziːlənd/

New Zealander

/ˌnjuː ˈziːləndə(r)/

Học tên tiếng Anh các nước châu Úc & Thái Bình Dương thông qua điểm nổi bật:

  • Australia: Diện tích rộng lớn với các điểm đến du lịch như Great Barrier Reef, một trong những rạn san hô lớn nhất thế giới, và Ayers Rock (Uluru), một khối đá đỏ nổi tiếng. Động vật hoang dã phong phú, bao gồm loài kangaroo, kiwi, và cá heo biển.
  • Fiji: Là điểm đến du lịch phổ biến với các hoạt động như lặn biển, snorkeling và tham quan các ngôi làng truyền thống. Người dân Fiji nổi tiếng với lòng mến khách và nền văn hóa đa văn hóa.
  • New Zealand: Nổi tiếng với ngành công nghiệp du lịch mạnh mẽ, đặc biệt là du lịch mạo hiểm và tham quan các địa điểm quay phim nổi tiếng như đồng cỏ Matamata trong series phim “The Lord of the Rings.” Văn hóa Maori đặc trưng và rất coi trọng bảo vệ môi trường.

tên tiếng Anh các nước châu Úc & Thái Bình Dương

Học tên các quốc gia bằng tiếng Anh – Châu Úc & Thái Bình Dương

Modern English hy vọng rằng danh sách toàn diện về tên của các quốc gia trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn  nhận biết các quốc gia trên thế giới bằng tiếng Anh, mà còn mở rộng kiến thức địa lý và vốn từ vựng toàn cầu. Nếu bạn quan tâm đến các khóa học tiếng Anh tại Modern English, hãy liên hệ ngay với Modern English để được học tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc hiệu quả!

  • Địa chỉ: Chung Cư Topaz Home 102 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Q12, TPHCM.
  • Số điện thoại: 0977822701
  • Email: hr@modernenglish.vn