Các chủ ngữ trong tiếng Anh là gì? 3 Cấu trúc chủ ngữ cần nhớ - Modern English

Các chủ ngữ trong tiếng Anh là gì? 3 Cấu trúc chủ ngữ cần nhớ

Trong tiếng Anh, các câu cũng có các thành phần giống như tiếng Việt, bao gồm chủ ngữ (subject) và vị ngữ (predicate). Để phân tích câu trong tiếng Anh, chúng ta cần xác định đâu là chủ ngữ. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để biết chủ ngữ trong tiếng Anh là gì và 3 cấu trúc chủ ngữ cần nhớ để phân tích câu tiếng Anh nhé!

Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Chủ ngữ (Subject) trong ngữ pháp tiếng Anh là ngữ pháp cho người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu. Chủ ngữ thường đứng trước động từ và giúp xác định “ai” hoặc “cái gì” đang thực hiện hành động đó. Chủ ngữ có thể là danh từ, đại từ, hoặc một dạng đặc biệt như mệnh đề.

Ví dụ: Pizza is my favorite food. 

Pizza là món ăn yêu thích của tôi.

Khi chủ ngữ là cụm danh từ

Danh từ 

Là loại từ chỉ con vật, sự vật, khái niệm…thường được dùng làm chủ ngữ phổ biến trong tiếng Anh.

Ví dụ:

The cow wants to eat grass. (Con bò muốn ăn cỏ).

A house is all I want. (Một căn nhà là tất cả những gì tôi muốn có).

Chủ ngữ là danh từ

Danh từ bổ nghĩa cho danh từ

Này bao gồm một danh từ và một danh từ khác để bổ nghĩa cho nhau.

Ví dụ:

A hot water bottle is on the table. (Một bình nước nóng đang ở trên bàn).

Our chemistry teacher came to class early. (Giáo viên dạy hóa lớp tôi đã có mặt ở lớp từ sớm).

Tính từ

Tính từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất, sắc thái của một đối tượng nào đó.

Trong tiếng Anh, có những từ thường bị nhầm lẫn là tính từ nhưng cũng có thể có chức năng như danh từ. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là những từ không thể là danh từ ở dạng độc lập thì không thể đóng vai trò là chủ ngữ. Chúng chỉ đảm nhận vai trò chủ ngữ khi đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác.

Ngoại lệ đối với quy tắc này xảy ra khi tính từ được đặt trong dấu ngoặc kép, cho biết rằng chúng là một phần của cụm từ được trích dẫn.

Hiểu được vai trò kép của những từ này là rất quan trọng để sử dụng ngôn ngữ và xây dựng câu chính xác.

Một số danh từ giống tính từ:

  • Black, red, white,… (các từ chỉ màu sắc)
  • Objective: mục tiêu
  • Normal: trạng thái bình thường
  • ​​Potential: tiềm năng
  • Representative: người đại diện
  • Alternative: sự lựa chọn, khả năng
  • Original: bản gốc
  • Individual: cá nhân

Ví dụ:

The cover version is better than the original. (Bản cover hay hơn bản gốc).

White and black are chosen as the rules for tonight’s party attire. (Trắng và đen được chọn làm quy tắc cho trang phục buổi tiệc tối nay).

Chủ ngữ trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ

Trạng từ có thể làm chủ ngữ trong câu nhằm mô tả thêm mức độ, trạng thái của tính từ đi sau. Một số trạng từ bổ nghĩa như: very, really, quite…

Ví dụ:

An extremely adorable cat is running here. (Một con mèo vô cùng đáng yêu đang chạy qua đây).

That unflattering outfit is still in her closet. (Bộ đồ không được đẹp đấy vẫn đang ở trong tủ đồ của cô ấy).

Từ hạn định 

Là từ đứng trước danh từ, để bổ nghĩa nhằm giới hạn và xã định danh từ đó. Các hạn từ như: the, this, those, one, my, our, some…

Ví dụ:

My girlfriend doesn’t like alcoholic drinks. (Bạn gái tôi không thích thức uống có cồn).

A cup of coffee is coming right away! (Một ly cà phê đang đến ngay!)

Cụm giới từ

Cụm giới từ trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một cách cụ thể về địa điểm, đặc điểm, hoặc các thông tin khác liên quan đến danh từ. Các cụm giới từ: in the room, on the floor…

Ví dụ:

This roof needs to be replaced. (Cái mái nhà này cần được thay thế).

My brother in the next door will be here soon. (Anh trai tôi ở nhà bên cạnh sẽ đến đây sớm thôi).

Mệnh đề quan hệ 

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một loại mệnh đề phụ được liên kết với mệnh đề chính thông qua các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ thường đặt sau danh từ hoặc đại từ và có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đó.

Các mệnh đề quan hệ: Who, which, that.

Ví dụ:

The person who just spoke to us is my sister. (Người vừa nói chuyện với chúng ta là em gái của tôi).

Cấu trúc động từ nguyên mẫu

Cấu trúc “To + Verb” thường đặt sau danh từ có chức năng bổ nghĩa và được sử dụng để làm nổi bật thông tin về thời điểm cụ thể mà sự việc liên quan đến danh từ đã xảy ra.

Ví dụ: 

His first friend to give a gift is Mire. (Người bạn đầu tiên tặng quà của anh ấy là Mire).

Những lưu ý khác

(Từ hạn định) + (Trạng từ) + (Tính từ) + (Danh từ bổ nghĩa) + Danh từ chính + (Mệnh đề quan hệ)/(to + Động từ nguyên mẫu)/(Cụm giới từ)

Các loại từ và cấu trúc nằm trong ngoặc không bắt buộc xuất hiện để chủ ngữ trở nên có ý nghĩa.

Trong trường hợp câu cảm thán, việc có một danh từ chính là bắt buộc, nhưng đối với câu ra lệnh hoặc đề nghị, chủ ngữ thường được ẩn đi.

Khi chủ ngữ là đại từ

Đại từ trong tiếng Anh là loại từ được sử dụng để thay thế cho đối tượng đã được đề cập trước đó hoặc đã được xác định. Các từ đại diện cho chủ ngữ trong tiếng Anh bao gồm: he, she, it, they, I, we, you, this, that, these, those.

Ví dụ:

I heard that a new employee will move into my office. She comes from Korea.

Tôi nghe nói một nhân viên mới sẽ chuyển vào văn phòng của mình. Cô ấy đến từ Hàn quốc.

Chủ ngữ trong câu tiếng Anh

Khi chủ ngữ là các dạng đặc biệt

Dạng động từ V-ing 

Trong tiếng Anh, có khả năng biến động từ thành danh từ bằng cách thêm hậu tố, giúp chúng trở thành chủ ngữ trong một câu. Ví dụ, động từ “talk” (nói chuyện) có thể chuyển thành danh từ “talking,” và trong ngữ cảnh này, “talking” mang ý nghĩa của “việc nói chuyện” hoặc “hoạt động nói chuyện.” Việc này thường được thực hiện bằng cách thêm các hậu tố như “-ing” để biến động từ thành danh từ.

Ví dụ:

Soccer is not my favorite activity.

Đá banh không phải là hoạt động ưa thích của tôi.

Dạng động từ V-ing

Dạng that + clause

Dạng đặc biệt cuối cùng là dạng “that clause.” Đây là một mệnh đề bắt đầu bằng từ “that,” kèm theo chủ ngữ và vị ngữ. Toàn bộ mệnh đề này sẽ được coi là một cụm danh từ, đóng vai trò là một chủ ngữ trong câu tiếng Anh.

Ví dụ:

That I had to change my decision was due to your dissatisfaction with the idea.

Việc tôi phải thay đổi quyết định do bạn không hài lòng với ý tưởng này

That she took all my food away has annoyed me.

Việc cô ấy lấy hết thức ăn của tôi mang đi làm tôi bực mình.

Bài tập xác định thành phần câu trong tiếng Anh

Hãy xác định chủ ngữ chính trong các câu sau:

  1. The cup of coffee on the table is beautiful and belongs to me.
  2. In the store, an old lady just walked in.
  3. Unacceptable is that you need more time.
  4. My favorite weekend activity is going to the mall with friends.
  5. Andy’s brother is the kid who wears green shorts.

Giải đáp:

  1. The cup of coffee on the table
  2. an old lady
  3. Unacceptable
  4. My favorite weekend activity
  5. Andy’s brother 

Bài viết trên Modern English đã cung cấp cho bạn cách phân biệt thành phần tiếng Anh trong câu từ cách nhận biết 3 cấu trúc chủ ngữ cần nhớ. Hy vọng bài viết trên giúp các bạn có cách phân biệt cơ bản về cấu trúc trong câu tiếng Anh. Nếu bạn mong muốn chinh phục tiếng Anh của bản thân hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline 0977822701 – 0932196302 để nhận được tư vấn chi tiết nhất. Đăng ký học thử ngay tại Modern English!