Cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to đầy đủ nhất

Cấu trúc used to, be used to, get used to là những cấu trúc phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, nhưng nhiều người có thể gặp khó khăn khi phân biệt và sử dụng chúng. Chúng giúp diễn đạt sự thay đổi, sự thích nghi và sự quen thuộc trong quá khứ và hiện tại. Trong bài viết này, Modern English cung cấp kiến thức chi tiết và tổng quan về cấu trúc này, giúp bạn hiểu rõ và sử dụng thành thạo.

Cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to

1. Cấu trúc Used to V

Cấu trúc Used to V được sử dụng để diễn đạt về một sự việc, thói quen, trạng thái hoặc sự kiện đã từng xảy ra trong quá khứ, nhưng đã chấm dứt và không còn tồn tại ở hiện tại. Cấu trúc này thường được dùng để so sánh giữa quá khứ và hiện tại.

Công thức:

(+) S + used to + V (inf – nguyên thể)

(-) S + didn’t use to + V (inf – nguyên thể)

(?) Did + S + use to + V (inf – nguyên thể)

Ví dụ:

– I used to eat a lot of junk food, but now I follow a healthy diet.

(Tôi đã từng ăn rất nhiều đồ ăn vặt, nhưng giờ đây tôi tuân thủ một chế độ ăn lành mạnh.)

– Susan used to play the piano, but she doesn’t anymore.

(Susan đã từng chơi piano, nhưng cô ấy không chơi nữa.)

Cấu trúc Used to V

Cấu trúc Used to V

2. Cấu trúc To be used to Ving/N

Cấu trúc To be used to Ving/N có nghĩa là ‘quen với’. Nó được sử dụng để diễn đạt hành động đã được thực hiện nhiều lần và chủ thể của câu đã có kinh nghiệm để thực hiện hành động đó. Trong cấu trúc này, ‘used’ được coi là một tính từ, không phải là một động từ.

Công thức:

(+) S + be + used to + V_ing/Noun

(-) S + be + not + used to + V_ing/Noun

(?) Be + S + used to + V_ing/Noun

Ví dụ:

– I am used to the cold weather since I have lived in Canada for five years.

(Tôi đã quen với thời tiết lạnh vì đã sống ở Canada trong năm năm qua.)

– They are used to working late hours because of their demanding jobs.

(Họ đã quen làm việc muộn vì công việc đòi hỏi.)

Lưu ý: Used to be và Be used to là hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau. Cẩn thận khi đọc và viết câu

Cấu trúc Be used to Ving/N

Cấu trúc Be used to Ving/N

3. Cấu trúc Get used to Ving/N

Cấu trúc Get used to Ving/N có nghĩa là “dần quen với” và được sử dụng để diễn tả quá trình hình thành thói quen hoặc sự quen thuộc dần với một cái gì đó, một hành động nào đó.

Công thức:

(+) S + get + used to + V_ing/N

(-) S + trợ động từ + not + used to + V_ing/N

(?) Trợ động từ + S + get + used to + V_ing/N

Ví dụ:

– It took me a while to get used to the new job environment.

(Tôi mất một thời gian để thích nghi với môi trường công việc mới.)

– She is gradually getting used to living in a big city after moving from a small town.

(Cô ấy dần quen với cuộc sống ở thành phố lớn sau khi chuyển từ một thị trấn nhỏ.)

Cấu trúc Get used to Ving/N

Cấu trúc Get used to Ving/N

Bài tập vận dụng về cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng “Be used to”, “Used to V” hoặc “Get used to” theo ngữ cảnh:

  1. I ___________ playing the piano every day, but I don’t anymore.
  2. She ___________ living in a big city because she grew up in one.
  3. It took me a while to ___________ the new school schedule.
  4. They ___________ eating spicy food when they lived in Mexico.
  5. We are ___________ the cold weather in this region.

Bài tập 2: Hoàn thành các câu sau

Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng “Be used to”, “Used to V” hoặc “Get used to”:

  1. He ________ playing soccer when he was younger, but he doesn’t anymore.
  2. They ________ waking up early for work, but now it’s a routine for them.
  3. We need some time to ________ the new office environment.
  4. She ________ speaking in public because of her previous job.
  5. I ________ traveling alone, so it’s not a problem for me.

Bài tập 3: Hoàn chỉnh theo ý có sẵn

Dùng cấu trúc “Be used to”, “Used to V” hoặc “Get used to” để viết câu hoàn chỉnh theo ý:

  1. I / live / noisy neighborhood / long time / now / it / bother / me.
  2. They / study / online / pandemic / begin / and / now / they / prefer / it.
  3. He / work / night shifts / years / so / he / sleep / during the day.
  4. We / have / two cars / but / we / sell / one / and / now / we / share / a car.
  5. She / grow up / small town / so / she / love / peaceful countryside.

Đáp án bài tập vận dụng

Bài tập 1

  1. used to play
  2. is used to living
  3. get used to
  4. used to enjoy
  5. used to the cold weather

Bài tập 2

  1. used to play
  2. are used to waking up
  3. get used to
  4. used to speaking
  5. am used to

Bài tập 3

  1. I have lived in a noisy neighborhood for a long time, but now it doesn’t bother me.
  2. They used to study online since the pandemic began and now they prefer it.
  3. He has worked night shifts for years, so he sleeps during the day.
  4. We used to have two cars, but we sold one and now we share a car.
  5. She grew up in a small town, so she loves the peaceful countryside.

Thông qua bài viết này, Modern English mong rằng học viên đã có cái nhìn tổng quan về cấu trúc Used to/ Be used to/ Get used to. Trung tâm Anh ngữ Modern English cam kết cung cấp bài giảng chất lượng, bài tập thực tế và hoạt động tương tác để học viên tự tin và linh hoạt sử dụng các cấu trúc, ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh. Hãy đến với chúng tôi để trải nghiệm môi trường học tập chuyên nghiệp, thân thiện, giúp bạn xây dựng sự tự tin trong việc sử dụng thành thạo tiếng Anh.