TOP 20 bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh hay nhất

Tiếng Anh hiện nay là một ngôn ngữ thông dụng nhất trên thế giới. Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh rất hay xuất hiện ở những tiết học tiếng Anh ở trường. Để có được một đoạn văn hay thì phải đúng cấu trúc, bài viết này chúng tôi sẽ hướng dẫn cho bạn cấu trúc, các từ vựng thông dụng trong gia đình và các bài văn mẫu. Cùng theo dõi bài viết giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh dưới đây nhé!

Cấu trúc bài giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh

Mở bài: Giới thiệu về gia đình

Phần mở bài có thể giới thiệu ngắn gọn về như thành viên trong gia đình và đó là ai,…

Giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh ở phần mở bài như sau:

My family has 4 people. It’s my father, my mother, my brother and me.

(Gia đình tôi có 4 người. Đó là bố tôi, mẹ tôi, anh trai tôi và tôi).

My family consists of 3 people. I have a lovely older sister and wonderful parents.

(Gia đình tôi có 3 người. Tôi có một người chị đáng yêu và bố mẹ tuyệt vời).

Cấu trúc giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh
Cấu trúc giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh

Thân bài: Miêu tả thành viên trong gia đình

Chúng ta có thể giới thiệu về sở thích của từng người hoặc ngoại hình, nghề nghiệp.

  • Mô tả ngoại hình: Chiều cao, mái tóc trông dịu dàng, xinh đẹp,…
  • Mô tả về nghề nghiệp: Bố hoặc mẹ là nghề gì? Làm ở đâu?
  • Mô tả về tính cách: Các thành viên trong gia đình rất đáng yêu, quan tâm nhau, yêu thương nhau,….

Kết bài: Phát biểu cảm nhận về gia đình

Ở phần kết bài nên đưa ra các câu thể hiện tình cảm với gia đình như cảm nhận về các thành viên trong gia đình.

Các từ vựng phổ biến viết về gia đình bằng tiếng Anh 

Từ vựng về xưng hô trong gia đình

  • Family members: Các thành viên ở trong gia đình. 
  • Grandfather: Ông.
  • Grandmother: Bà.
  • Father/dad: Bố.
  • Mother/mom: Mẹ.
  • Brother: Anh/em trai. 
  • Sister: Chị/em gái. 
  • Baby: Em bé.

Từ vựng mô tả ngoại hình

  • Curly/ Straight hair: Tóc xoăn/ thẳng.
  • Tall/ Short: Cao/ thấp. 
  • Medium-height: Trung bình. 
  • Fat: Béo. 
  • Thin = Skinny Gầy. 
  • Slender: Mảnh khảnh.
  • Chubby: Mập mạp.
Từ vựng tiếng Anh về gia đình
 Từ vựng tiếng Anh về gia đình

Từ vựng về tính cách

  • Patient: Kiên nhẫn. 
  • Hard-working: Chăm chỉ. 
  • Reliable: Đáng tin cậy. 
  • Charming: Duyên dáng.
  • Funny: Thú vị. 
  • Naughty: Nghịch.
  • Good: Ngoan. 
  • Calm: Điềm đạm.
  • Brave: Dũng cảm. 
  • Polite: Lịch sự. 
  • Beauty: Xinh đẹp. 
  • Cute: Dễ thương. 

Từ vựng về nghề nghiệp

  • Teacher: Giáo viên. 
  • Chef: Đầu bếp. 
  • Doctor: Bác sĩ.
  • Factory worker: Công nhân. 
  • Engineer: Kỹ sư. 
  • Driver: Lái xe. 
  • Artist: Nghệ sĩ. 
  • Baker: Thợ làm bánh.

Các mẫu câu tiếng Anh trong bài viết 

My family is nuclear/ happy….

(Gia đình chúng tôi là gia đình hạt nhân/ hạnh phúc…)

There are…people in my family, including….

(Có…người trong gia đình tôi, bao gồm..)

I hope that my family will…in the future.

(Tôi hy vọng rằng gia đình mình sẽ…trong tương lai.)

I love my family because

(Tôi yêu gia đình mình vì….) 

>>>Xem thêm: Hướng dẫn cách đọc và viết số đếm trong tiếng Anh từ A-Z

Tổng hợp 100+ lời chúc Tết bằng tiếng Anh năm 2024

Top 20 bài giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh hay nhất

Bài 1: Đoạn văn về gia đình bằng tiếng Anh 

There are 4 members in my family, including my father, mother, brother, and me. We currently reside in Hanoi. My father is an enthusiastic artist, always diligent and always keeps a smile on his face even though the work is quite hard. My mother, a skilled homemaker, takes meticulous care of the family. My sister is 3 years old and is learning how to talk, making everything fun. As for me, as a 4th grade student, I always try to be a good child and study well to bring happiness to my parents.

Dịch nghĩa:

Gia đình tôi có 4 thành viên, bao gồm bố, mẹ, anh trai và tôi. Hiện tại, gia đình chúng tôi đang sống tại Hà Nội. Bố tôi là một họa sĩ nhiệt huyết, luôn cần mẫn và luôn giữ nụ cười trên môi dù công việc khá vất vả. Mẹ tôi là người nội trợ khéo léo, chăm sóc gia đình một cách tỉ mỉ. Em gái tôi năm nay 3 tuổi, đang học cách nói, làm cho mọi thứ trở nên vui vẻ. Còn tôi là học sinh lớp 4, luôn cố gắng làm một đứa con ngoan và học giỏi để mang lại niềm hạnh phúc cho bố mẹ.

Đoạn văn về gia đình bằng tiếng Anh
Đoạn văn về gia đình bằng tiếng Anh

Bài 2: Đoạn văn tiếng Anh về gia đình

I am lucky to belong to a happy family. Our family includes dad, mom, brother and me. My father is a dedicated doctor who always treats patients kindly. My father wears glasses and has short hair. My mother is a Korean teacher, she loves reading and maintains a youthful appearance for her age. My brother is tall and very handsome. He is good at sports and dancing. He is very loving and forgiving of me. I am the youngest member of the family! I’m good at drawing, singing and dancing! I love my family very much!

Dịch nghĩa:

Tôi may mắn được thuộc về một gia đình hạnh phúc. Gia đình của chúng tôi gồm bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là một bác sĩ tận tâm, luôn đối xử với bệnh nhân một cách tử tế. Bố tôi đeo kính và có mái tóc ngắn. Mẹ tôi là một giáo viên tiếng Hàn, bà ấy thích đọc sách và giữ gìn vẻ trẻ trung cho tuổi của mình. Anh trai tôi cao và rất đẹp trai. Anh ấy giỏi thể thao và nhảy múa. Anh ấy là rất yêu thương và nhường nhịn tôi. Tôi là thành viên trẻ nhất trong gia đình! Tôi giỏi về vẽ, hát và nhảy múa! Tôi yêu gia đình của mình rất nhiều!

Bài 3: Bài viết tiếng Anh về gia đình

My family is a cozy and happy home. Our family includes dad, mom and me. My father is the leader of the family, he is always dedicated and takes care of everyone in the house. My father has always been a source of encouragement and pride for the family. My mother is a woman full of energy and vitality. She is a skillful manager of the family’s finances and also guides us on the right path. My mother is always creative in the kitchen, bringing a warm and happy atmosphere to family meals every day. I am the youngest member, bringing youthfulness and dynamism to the family. My source of inspiration and joy is singing, dancing and cooking. Our family is a happy home, where intimacy and love are always full.

Dịch nghĩa:

Gia đình tôi là một ngôi nhà ấm cúng và đầy hạnh phúc. Gia đình chúng tôi bao gồm bố, mẹ và tôi. Bố tôi là người lãnh đạo của gia đình, ông ấy luôn tận tâm và chăm sóc cho mọi người trong nhà. Bố tôi luôn là nguồn động viên và niềm tự hào của gia đình. Mẹ tôi là người phụ nữ đầy năng lượng và sức sống. Bà ấy là người quản lý tài chính khéo léo của gia đình và cũng là người hướng dẫn chúng tôi trên con đường đúng đắn. Mẹ tôi là người luôn sáng tạo trong bếp, mang lại không khí ấm áp và hạnh phúc cho bữa ăn gia đình mỗi ngày. Tôi là thành viên nhỏ nhất, mang đến sự trẻ trung và năng động cho gia đình. Nguồn cảm hứng và niềm vui của tôi là hát nhảy và nấu ăn. Gia đình chúng tôi là một tổ ấm hạnh phúc, nơi mà tình thân và tình yêu thương luôn tràn đầy.

Bài viết tiếng Anh về gia đình
Bài viết tiếng Anh về gia đình

Bài 4: Viết đoạn văn về gia đình bằng tiếng Anh

My family is a nuclear family in a rural area. My family has 4 members. That’s my dad, my mom, my sister and me. Because we live in the countryside, my family’s main occupation is gardening. My parents often work quite hard in the fruit garden at my house. The garden is very large and has many trees. Every time the harvest season comes, my parents have to go to the garden from morning until late afternoon before returning home. I love my parents very much because they work very hard. I love my family’s work.

Dịch nghĩa:

Gia đình tôi là một gia đình hạt nhân tại một vùng nông thôn. Gia đình tôi có 4 người. Đó là bố tôi mẹ tôi, em gái tôi và tôi. Vì ở nông thôn nên nghề nghiệp chủ yếu của gia đình tôi là làm vườn. Bố mẹ tôi thường làm việc khá vất vả tại khu vườn trái cây ở nhà tôi. Khu vườn rất rộng và có nhiều cây. Mỗi khi đến mùa thu hoạch bố mẹ tôi phải ra vườn từ sáng đến chiều muộn mới về nhà. Tôi rất yêu bố mẹ của tôi vì họ làm việc rất cực khổ. Tôi yêu công việc của gia đình tôi.

Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Anh

Bài 5: Nói về gia đình bằng tiếng Anh

I have a big family, like a traditional family in Vietnam. My family has 5 members, including grandmother, mother, father, younger sister and me. My mother has short black hair and brown eyes. She worked as a housewife at home. My father is tall and looks young and he has a factory near his house. To me, my mother is the most beautiful woman and my father is the most wonderful man. My grandmother is 65 years old, she loves my sister and I very much. My sister is 2 years old and she is a cute baby. My family lives in Hue city. I really love my family and hope that we are always happy.

Dịch nghĩa:

Tôi có một gia đình lớn, như một gia đình truyền thống ở Việt Nam. Gia đình tôi có 5 thành viên, bao gồm bà, mẹ, bố, em gái và tôi. Mẹ tôi có mái tóc đen ngắn và đôi mắt nâu. Bà làm nội trợ ở nhà. Bố tôi cao và trông trẻ trung và ông ấy có một nhà máy gần nhà. Đối với tôi, mẹ là người phụ nữ đẹp nhất và bố tôi là người đàn ông tuyệt vời nhất. Bà tôi đã 65 tuổi, bà rất yêu chị em tôi. Em gái tôi được 2 tuổi và em ấy là một bé dễ thương. Gia đình tôi đang sống ở thành phố Huế. Tôi thực sự yêu gia đình của mình và hy vọng rằng chúng tôi luôn hạnh phúc.

Bài viết này đã hướng dẫn cấu trúc bài viết giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh và mẫu tham khảo. Gia đình là chỗ dựa vững chắc cho con, hãy để con em mình có những cơ hội và phát triển tư duy qua việc học hỏi ngôn ngữ mới. Hãy liên hệ để luyện thi IELTS cho chúng tôi để có thêm thông tin tư vấn về lộ trình tiếng Anh cho bé.

Địa chỉ: Chung Cư Topaz Home 102 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Q12, TPHCM.

Số điện thoại: 0977822701

Email: hr@modernenglish.vn

>>>Các bài viết liên quan: