Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) | Cách dùng và bài tập có lời giải

Mệnh đề quan hệ là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng câu tiếng Anh hay hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng các loại mệnh đề quan hệ. Bên dưới bài viết cung cấp các bài tập có lời giải để rèn kỹ năng sử dụng mệnh đề quan hệ trong các bài tập thực tế. 

Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ được sử dụng để kết nối với mệnh đề chính thông qua các đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. Mệnh đề quan hệ thường đứng sau danh từ hoặc đại từ để cung cấp thông tin bổ sung và giải thích rõ hơn về danh từ hoặc đại từ đó.

Trong một câu, chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) có thể là các đại từ hoặc danh từ, và mệnh đề quan hệ sẽ đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ để bổ sung ý nghĩa cho chúng.

mệnh đề quan hệ và cách sử dụng

Cách dùng câu với mệnh đề quan hệ

Cấu trúc câu mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ:

  • S + Đại từ quan hệ + S + V + O
  • S + Đại từ quan hệ/Tính từ quan hệ + V + O

Ví dụ: The man who is working so hard is my boss (Người đàn ông đang làm việc siêng năng đó là sếp của tôi).

=> Trong câu này, mệnh đề quan hệ “who is working so hard” bổ sung thông tin về người đàn ông mà chủ ngữ “The man” đề cập đến, giúp làm rõ người và tình trạng làm việc của người đó.

Cấu trúc câu mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ:

  • S + V + O + Đại từ quan hệ + S + V + O
  • S + V + O + Đại từ quan hệ + V + O

Ví dụ: I really like the dress which my friend gave me for my 18th birthday. (Tôi thực sự thích chiếc váy mà bạn tôi tặng tôi vào sinh nhật lần thứ 18.)

=> Trong câu này, mệnh đề quan hệ “which my friend gave me for my 18th birthday” bổ sung thông tin về chiếc váy mà tân ngữ “the dress” đề cập đến, giúp làm rõ nguồn gốc và cách tặng của chiếc váy.

Các loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)

Là mệnh đề được sử dụng để xác định danh từ hoặc đại từ đứng trước nó, là cần thiết để câu có ý nghĩa. Nếu không có mệnh đề này, câu sẽ mất đi ý nghĩa hoặc trở nên mơ hồ. Mệnh đề quan hệ xác định sử dụng tất cả các đại từ quan hệ.

Ví dụ

  • Who is the person that you were talking to on the phone earlier? (Người mà bạn đã nói chuyện qua điện thoại trước đó là ai?)
  • The restaurant where we had our anniversary dinner is known for its exquisite cuisine. (Nhà hàng chúng tôi đã tổ chức bữa tối kỷ niệm được biết đến với món ăn tinh tế của nó.)

Lưu ý: Mệnh đề quan hệ xác định không có dấu phẩy để phân tách.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Clauses)

Là mệnh đề cung cấp thông tin bổ sung về người hoặc vật, mà nếu không có mệnh đề này, câu vẫn có ý nghĩa đầy đủ.

Ví dụ: Miss Hoa, who taught me English, has just won a prestigious teaching award. (Cô Hoa, người đã dạy tôi tiếng Anh, vừa mới giành được một giải thưởng giảng dạy danh giá.)

Lưu ý: Mệnh đề quan hệ không xác định có dấu phẩy và không sử dụng That.

Các loại mệnh đề quan hệ

Có những loại mệnh đề quan hệ nào?

Cách loại từ trong mệnh đề quan hệ 

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Các đại từ trong mệnh đề quan hệ bao gồm who, whom, which, that, whose

Mệnh đề quan hệ Who (Ai)

Thường sử dụng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc thay thế cho các danh từ chỉ người.

Cấu trúc: [N (người)] + Who + [V] + [O]

Ví dụ:

  • The man who won the race is my brother. (Người đàn ông đã chiến thắng cuộc đua là anh trai của tôi.)
  • I met the man who helped me yesterday. (Tôi đã gặp người đàn ông đã giúp tôi ngày hôm qua.)

Mệnh đề quan hệ Whom (Ai)

Thường được dùng để làm tân ngữ hoặc thay thế cho các danh từ chỉ người.

Cấu trúc: [N (người)] + Whom + [V] + [O]

Ví dụ:

  • The teacher whom I respect is retiring. (Giáo viên mà tôi tôn trọng sắp nghỉ hưu.)
  • She invited the friends whom she met at the conference. (Cô ấy mời các bạn mà cô ấy gặp tại hội nghị.)

Mệnh đề quan hệ Which (Cái gì/Điều gì)

Thường sử dụng để làm chủ ngữ, tân ngữ và thay thế cho các danh từ chỉ vật.

Cấu trúc: [N (vật)] + Which + [V] + [O]

Ví dụ:

  • The movie which I watched last night was incredibly entertaining. (Bộ phim mà tôi xem tối qua rất thú vị.)
  • This is the car which he bought last month. (Đây là chiếc xe mà anh ấy mua vào tháng trước.)

Mệnh đề quan hệ That (Người/Vật):

Thường dùng làm chủ ngữ, tân ngữ để thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật. Cũng được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt.

Cấu trúc: [N (người hoặc vật)] + That + [V] + [O]

Ví dụ:

  • The dog that is barking is mine. (Con chó đang sủa là của tôi.)
  • She is the girl that I saw at the party. (Cô ấy là cô gái mà tôi đã thấy tại buổi tiệc.)

Ngoài ra còn có một số các trường hợp bắt buộc và không bắt buộc sử dụng từ That trong mệnh đề quan hệ:

  • Trường hợp bắt buộc dùng từ That: Sau một danh từ hỗn hợp (vừa chỉ người, vừa chỉ vật hoặc đồ vật).

Ví dụ: We can see a lot of people and cattle that are going to the field. (Chúng ta có thể thấy nhiều người và gia súc đang đi ra cánh đồng.)

  • Trường hợp không dùng từ That: 
    • Mệnh đề có dấu (,)
    • Đại từ quan hệ có giới từ đứng trước.

Ví dụ:

  • The house in which she lives is old. (Ngôi nhà mà cô ấy sống trong đó cũ.)
  • The book, which is on the table, is mine. (Cuốn sách, nằm trên bàn, là của tôi.)

Lưu ý: Giới từ chỉ đứng trước “whom” và “which”, không đứng trước “who” và “that”.

  • Trường hợp phải dùng That:
    • Sau đại từ bất định.
    • Sau các tính từ so sánh nhất, all, every, very, only.
    • Trong cấu trúc “It + be + … + that …” (chính là …)

Ví dụ:

  • I saw something that surprised me. (Tôi đã nhìn thấy một cái gì đó làm tôi ngạc nhiên.)
  • This is the best movie that I have ever seen. (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)

Mệnh đề quan hệ Whose (Của ai, của cái gì)

Dùng để chỉ sự sở hữu của người và vật.

Cấu trúc: [N (người hoặc vật)] + Whose + [N] + [V]

Ví dụ:

  • The man whose car was stolen reported it to the police. (Người đàn ông mất ô tô đã báo cáo cho cảnh sát.)
  • This is the company whose products are highly recommended. (Đây là công ty sản xuất những sản phẩm được đánh giá cao.)

Đại từ mệnh đề quan hệ

Đại từ mệnh đề quan hệ

Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

Các trạng từ trong mệnh đề quan hệ bao gồm why (lý do), where (nơi chốn), và when (thời gian)

Mệnh đề quan hệ Why (Lý do)

Thường được sử dụng cho các mệnh đề chỉ lý do, thay thế cho “for that reason” hoặc “for the reason”.

Cấu trúc: [N (lý do)] + Why + [S + V]

Ví dụ

  • This is the reason why she didn’t come to the party. (Đây là lý do cô ấy không đến buổi tiệc.)
  • I don’t understand why he said that. (Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại nói như vậy.)

Mệnh đề quan hệ Where (Nơi chốn)

Dùng để thay thế từ chỉ nơi chốn, thay thế cho “there”.

Cấu trúc: [N (nơi chốn)] + Where + [S + V]

Ví dụ:

  • This is the park where we used to play as kids. (Đây là công viên mà chúng tôi thường chơi khi còn nhỏ.)
  • Can you show me the store where you bought that book? (Bạn có thể chỉ cho tôi cửa hàng mà bạn đã mua quyển sách đó không?)

Mệnh đề quan hệ When (Thời gian)

Dùng thay thế cho các từ chỉ thời gian, thay thế cho “when”.

Cấu trúc: [N (thời gian)] + When + [S + V]

Ví dụ:

  • That was the moment when everything changed. (Đó là thời điểm mà mọi thứ thay đổi.)
  • Do you remember the day when we first met? (Bạn có nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu không?)

Lưu ý: Trong các ví dụ trên, từ where và when được kết hợp với giới từ như on, in, at để chỉ rõ nơi chốn hoặc thời gian cụ thể.

Trạng từ mệnh đề quan hệ

Trạng từ mệnh đề quan hệ

Cách rút gọn câu mệnh đề quan hệ

Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ:

Lược bỏ đại từ quan hệ và đảo giới từ (nếu có) ra cuối mệnh đề.

Ví dụ

  • Câu gốc: The book that I bought yesterday is interesting.
  • Rút gọn: The book I bought yesterday is interesting.

Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ:

Rút gọn bằng cách dùng V-ing:

Sử dụng dạng V-ing sau đại từ quan hệ.

Ví dụ:

  • Câu gốc: The boy who is playing soccer is my brother.
  • Rút gọn: The boy playing soccer is my brother.

Rút gọn bằng cách dùng V3/ed

Chuyển mệnh đề quan hệ bị động thành cụm quá khứ phân từ (V3/ed).

Ví dụ:

  • Câu gốc: The cake that was baked by my mom is delicious. 
  • Rút gọn: The cake baked by my mom is delicious.

Rút gọn bằng cách dùng to Verb

Rút mệnh đề quan hệ thành cụm động từ nguyên mẫu (To-infinitive) khi trước đại từ quan hệ có các cụm từ: the first, the second, the last, the only hoặc hình thức so sánh bậc nhất.

Ví dụ:

  • Câu gốc: He is the only person who can solve this problem.
  • Rút gọn: He is the only person to solve this problem.

Rút gọn câu mệnh đề quan hệ

Cách rút gọn câu mệnh đề quan hệ

Bài tập mệnh đề quan hệ có lời giải

Exercise 1: Nối hai câu riêng lẻ thành 1 câu sử dụng mệnh đề quan hệ.

  1. She is my best friend. I met her in college.

Câu kết hợp: She ______________________________________________________

Đáp án: She is my best friend whom I met in college.

  1. The book is very interesting. I am reading it.

Câu kết hợp: The book ____________________________________________________

Đáp án: The book that I am reading is very interesting.

  1. He is a famous actor. I watched his movie last night.

Câu kết hợp: He __________________________________________________________

Đáp án: He is a famous actor whose movie I watched last night.

  1. The dog barks loudly. It lives next door.

Câu kết hợp: ____________________________________________________________

Đáp án: The dog that barks loudly lives next door.

  1. The restaurant serves delicious food. We often go there.

Câu kết hợp: The restaurant ________________________________________________

Đáp án: The restaurant where we often go serves delicious food.

  1. The laptop is on sale. I want to buy it.

Câu kết hợp: The laptop ___________________________________________________

Đáp án: The laptop that I want to buy is on sale.

  1. The man is my neighbor. His car is always parked in front of my house.

Câu kết hợp: The man _____________________________________________________

Đáp án: The man whose car is always parked in front of my house is my neighbor.

  1. The house is beautiful. It has a large backyard.

Câu kết hợp: The house ___________________________________________________

Đáp án: The house which has a large backyard is beautiful.

  1. The girl is my sister. You were talking to her.

Câu kết hợp: The girl _____________________________________________________

Đáp án: The girl whom you were talking to is my sister.

  1. The movie was released last week. I watched it with my friends.

Câu kết hợp: The movie ___________________________________________________

Đáp án: The movie that I watched with my friends was released last week.

Exercise 2: Điền vào chỗ trống với các đại từ quan hệ: Who, Whom, Whose, Which, That, Where.

  1. The woman _____ lives next door is a doctor.

Đáp án: who

  1. The boy, _____ I met at the party, is my cousin.

Đáp án: whom

  1. This is the house _____ roof is leaking.

Đáp án: whose

  1. The book _____ I am reading is very interesting.

Đáp án: which

  1. The car _____ is parked in front of the house is mine.

Đáp án: that

  1. The city _____ I was born is beautiful.

Đáp án: where

  1. The dog _____ barks loudly belongs to my neighbor.

Đáp án: that

  1. The man _____ I saw at the store is my boss.

Đáp án: whom

  1. The laptop _____ I bought yesterday is on sale.

Đáp án: which

  1. The restaurant _____ we had dinner last night had excellent food.

Đáp án: where

Exercise 3: Mỗi câu sau chứa một lỗi sai. Tìm và sửa chúng.

  1. The girl which is sitting next to me is my best friend.

Sửa: The girl who is sitting next to me is my best friend.

  1. This is the book who I borrowed from the library.

Sửa: This is the book that I borrowed from the library.

  1. The car where I saw at the dealership was very expensive.

Sửa: The car that I saw at the dealership was very expensive.

  1. My sister, which is a doctor, works at the hospital.

Sửa: My sister, who is a doctor, works at the hospital.

  1. The book, _____ I am reading, is very interesting.

Sửa: The book that I am reading is very interesting.

  1. The person _____ I met yesterday was very friendly.

Sửa: The person whom I met yesterday was very friendly.

  1. The movie, _____ I watched last night, was fantastic.

Sửa: The movie that I watched last night was fantastic.

  1. The restaurant, _____ serves delicious food, is near my house.

Sửa: The restaurant that serves delicious food is near my house.

  1. The computer, _____ screen is cracked, needs to be repaired.

Sửa: The computer whose screen is cracked needs to be repaired.

  1. The city, _____ I was born, is known for its historical sites.

Sửa: The city where I was born is known for its historical sites.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này bạn đã nắm vững được cấu trúc của mệnh đề quan hệ và thông qua việc thực hành các bài tập về mệnh đề quan hệ sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc xây dựng các câu văn chính xác và tự tin trong việc giao tiếp tiếng Anh. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này hoặc có bất kỳ câu hỏi nào khác, hãy đến trung tâm Modern English để nhận được sự hướng dẫn và hỗ trợ từ đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp của chúng tôi.